
KỲ 2: CON NGƯỜI TRONG TÌNH YÊU
3. Cá nhân chỉ là nô lệ của giống nòi
Arthur Schopenhauer phân chia con người (và cả động vật) thành hai hệ thống điều khiển tương đối độc lập. Một bên là não bộ – “cơ quan khách quan” – nơi vận hành lý trí, tính toán và nhận thức thực tại. Bên kia là hệ thống hạch (ganglionic system) – “cơ quan chủ quan” – nơi phát sinh các xung năng, bản năng và những “ảo ảnh” âm thầm thôi thúc hành động mà không cần đến sự phê chuẩn của lý trí.
Từ cách phân chia này, Schopenhauer lập luận rằng khi yêu, “hệ thống hạch” lấn át “não bộ”. Con người khi yêu không hành động dựa trên một sự thẩm định tỉnh táo về hạnh phúc, mà bị dẫn dắt bởi một dòng thúc bách chủ quan từ bên trong. Lý trí, nếu có lên tiếng, thường chỉ đến sau để hợp thức hóa những gì bản năng đã quyết định từ trước. Ví dụ mà Schopenhauer đưa ra khá đặc trưng cho cách ông nghĩ: người phụ nữ mang thai không “tự do lựa chọn” việc thèm một loại thức ăn nào đó; cơn thèm ấy, theo ông, là tín hiệu của cơ thể, thậm chí của bào thai, nhằm buộc người mẹ cung cấp dưỡng chất cần thiết. Nói cách khác, cảm giác chủ quan chỉ là “mặt nạ” của một nhu cầu sinh học sâu hơn.
Tuy nhiên, Schopenhauer cũng không tuyệt đối hóa sự chính xác của bản năng. Ông thừa nhận rằng ở con người, một sinh thể có bộ não phát triển và đời sống tâm lý phức tạp, bản năng đôi khi có thể “lầm đường”. Để minh họa, ông đưa ra một so sánh gây tranh cãi: cũng như con nhặng bị đánh lừa bởi mùi hoa giống mùi xác chết mà đẻ trứng sai chỗ, con người cũng có thể hướng đến những hình thức thỏa mãn tính dục không dẫn đến sinh sản. Theo ông, đó là biểu hiện của một “trục trặc” trong cơ chế cảm thụ bản năng khi bị các tín hiệu giả đánh lừa. Dù có thể không đồng tình với ví dụ này, điều đáng chú ý là logic nhất quán phía sau nó: trong toàn bộ hệ thống của Schopenhauer, cá nhân không phải là chủ thể tự trị tuyệt đối, mà là điểm giao thoa nơi Ý chí vận hành, khi thì trơn tru khi thì tạo ra cảm giác “đúng đắn”, khi lệch nhịp thì để lộ những sai biệt khó lý giải bằng lý trí thuần túy.
Bên cạnh đó, Arthur Schopenhauer còn phân biệt giới tính trên nền tảng của “Ý chí sống”. Theo ông, bản chất của người đàn ông là bất nhất và đa giao: trong tình yêu, họ dễ phai nhạt sau khi được thỏa mãn, nên có xu hướng “gieo rắc” càng nhiều càng tốt. Vì vậy, sự chung thủy ở đàn ông, trong cách nhìn của ông, phần lớn mang tính “giả tạo”, tức là bị ràng buộc bởi các thiết chế xã hội và pháp lý hơn là xuất phát từ bản năng. Ngược lại, ông cho rằng bản chất của người phụ nữ là như nhất và đơn giao. Sau khi gắn bó, tình cảm của họ có xu hướng bền chặt hơn, bởi nhu cầu bảo vệ và nuôi dưỡng con cái, một quá trình vốn tốn kém và kéo dài. Do đó, sự chung thủy của phụ nữ được ông xem là “tự nhiên”, gắn với chức năng bảo tồn và chăm sóc thế hệ sau. Chính từ cách phân tích này, Schopenhauer đi đến một kết luận gây nhiều tranh cãi: ông cho rằng tội ngoại tình của phụ nữ nghiêm trọng hơn của đàn ông. Lý do, theo ông, không chỉ vì nó phá vỡ trật tự huyết thống (khi người chồng có thể phải nuôi con của người khác), mà còn vì nó đi ngược lại “bản năng bảo tồn” mà ông gán cho nữ giới. Dẫu khó đồng tình với cách quy giản này, không thể phủ nhận rằng nó cho thấy rõ lối tư duy hệ thống của Schopenhauer: mọi khác biệt, kể cả đạo đức, đều được ông quy chiếu về một nguyên lý, nơi Ý chí của chủng loại giữ vai trò quyết định, còn cá nhân chỉ là kẻ mang vác và thực thi những mục đích không hoàn toàn thuộc về mình.
4. Chúng ta yêu gì và tại sao nó hấp dẫn?
Nếu ở những phần trước Arthur Schopenhauer lý giải vì sao ta yêu, thì ở đây ông chuyển sang một câu hỏi cụ thể hơn: ta yêu cái gì, và vì sao cái đó lại hấp dẫn. Ông phân chia các tiêu chuẩn hấp dẫn thành ba bình diện: sắc đẹp (ở cấp độ loài), đặc tính tâm linh, và cơ chế trung hòa các khiếm khuyết.
Trước hết là vấn đề “cái đẹp”. Ta đã chạm đến nó như sự cân bằng giữa các khuyết điểm, nhưng ở đây Schopenhauer triển khai chi tiết hơn. Theo ông, cái mà người đàn ông gọi là “vẻ đẹp” thực chất là những dấu hiệu sinh học của một cơ thể sẵn sàng cho việc sinh sản. Yếu tố đầu tiên là tuổi tác: sự hấp dẫn tập trung vào giai đoạn sung mãn về khả năng sinh sản. Kế đến là cấu trúc xương và dáng đi, đặc biệt là đôi chân và sự cân đối của thân thể, như bằng chứng cho một sự phát triển không khiếm khuyết của loài người. Rồi đến độ đầy đặn của cơ thể, nhất là ở phần ngực, được ông hiểu như dấu hiệu của chức năng nuôi dưỡng. Cuối cùng là khuôn mặt, nơi ông chú ý đến những chi tiết như mũi và cằm, xem đó như những chỉ dấu phân biệt giữa cái “đúng dạng người” và những gì gợi về trạng thái kém hoàn thiện hơn. Tất cả, trong cách nhìn này, đều quy về một tiêu chuẩn ngầm: khả năng tạo ra và nuôi dưỡng một thế hệ kế tiếp khỏe mạnh.
Ở chiều ngược lại, khi nói về sự lựa chọn của phụ nữ, Schopenhauer cho rằng họ không ưu tiên thẩm mỹ bề ngoài theo nghĩa thuần túy, mà bị dẫn dắt bởi bản năng bảo tồn. Sự hấp dẫn, theo ông, thường hướng về những người đàn ông ở độ chín về thể chất và sự vững vàng, nơi hội tụ giữa năng lực di truyền và khả năng bảo vệ. Vì thế, một người đàn ông có thể không nổi bật về ngoại hình, nhưng nếu thể hiện được sức mạnh, sự quyết đoán và độ ổn định, vẫn có thể trở nên hấp dẫn. Những đặc tính này, trong lập luận của Schopenhauer, hứa hẹn một đứa con cường tráng và một người cha đủ năng lực che chở. Ở cấp độ bản năng, phụ nữ không nhất thiết bị thu hút bởi trí tuệ hay thiên tài. Theo cách lý giải của ông, trí tuệ, với tư cách một phẩm chất, không phải là thứ họ cần tìm kiếm ở người cha; điều họ “cần” hơn là Ý chí, tức là sự cương quyết và năng lực hành động. Dĩ nhiên, toàn bộ cách phân tích này mang đậm dấu ấn sinh học luận và dễ gây tranh cãi, đặc biệt khi áp dụng vào đời sống con người với tất cả chiều sâu văn hóa và lịch sử của nó. Nhưng nếu đặt trong chỉnh thể tư tưởng của Schopenhauer, ta sẽ thấy nó vẫn nhất quán: mọi tiêu chuẩn hấp dẫn, dù có vẻ tinh tế đến đâu, cuối cùng đều bị ông quy chiếu về một nguyên lý nền tảng, sự vận hành của Ý chí nhằm phục vụ cho sự tiếp diễn của loài người.
Schopenhauer cũng dùng chính lập trường ấy để giải thích vì sao có những cặp đôi “đũa lệch” – một người thô ráp, người kia tinh tế; hoặc một bên kém sắc, bên kia nổi bật – lại có thể yêu nhau say đắm. Theo ông, hôn nhân, ở tầng sâu của nó, không phải là sự gặp gỡ của trí tuệ mà là sự “tính toán” của con tim dưới sự dẫn dắt của bản năng. Mục đích của tình yêu mãnh liệt không phải để hai người đối thoại hay đồng điệu tinh thần, mà để tạo ra một đứa trẻ. Vì thế, “Ý chí sống” sẽ thúc đẩy những sự kết hợp mang tính bù trừ: cái thiếu ở người này sẽ tìm đến cái thừa ở người kia, nhằm hướng tới một kết quả cân bằng nơi thế hệ sau. Trong ánh nhìn ấy, những cuộc tình “đũa lệch” không còn là điều khó hiểu, mà gần như là tất yếu. Nhưng chính vì vậy, Schopenhauer gọi chúng là một “trò đùa độc ác” của Venus: hai con người có thể chẳng có điểm chung về tâm hồn, thậm chí khó chung sống lâu dài, nhưng vẫn bị hút chặt vào nhau bởi một lực sâu hơn chính họ, nhu cầu của một sinh thể chưa ra đời.
Từ đây, ông phân biệt khá rạch ròi giữa tình yêu say đắm (passion) và sự lựa chọn phải chăng (reasonable choice). Tình yêu say đắm, theo ông, hoàn toàn thuộc về bản năng: mù quáng, mãnh liệt và phục vụ cho chủng loại. Nó có thể dẫn đến những lựa chọn kỳ lạ, thậm chí đẩy cá nhân vào bất hạnh. Ngược lại, sự lựa chọn phải chăng dựa trên suy xét: tính cách, hoàn cảnh, địa vị, và sự phù hợp xã hội. Đó là nền tảng của một cuộc hôn nhân ổn định, bền vững nhưng đổi lại, nó hiếm khi mang trong mình sự bùng cháy dữ dội của tình yêu bản năng. Ở điểm này, Schopenhauer dường như buộc chúng ta phải đối diện với một căng thẳng khó giải: giữa một bên là đam mê sâu sắc nhưng nguy hiểm, và một bên là lý trí an toàn nhưng có phần nhạt nhòa. Và ông không hẳn đứng về phía nào; ông chỉ phơi bày cơ chế vận hành phía sau cả hai, để thấy rằng dù chọn cách nào, con người vẫn không hoàn toàn là chủ nhân của chính lựa chọn ấy.
Tiếp theo, Schopenhauer sẽ giải thích tại sao mỗi cá nhân lại có những “gu” cực kỳ riêng biệt và mãnh liệt. Theo ông, tình yêu là một phản ứng “trung hòa” (neutralization). Giống như phản ứng hóa học giữa axit và kiềm cho ra muối, Schopenhauer cho rằng mỗi con người chúng ta đều là một thực thể “lệch lạc”, không ai là hiện thân hoàn hảo của tiêu thức loài người. Người thì quá gầy, người quá thấp, người quá nóng tính, người quá nhu nhược. Tình yêu say đắm nhất nảy sinh khi hai người có những khuyết điểm đối nghịch gặp nhau. Sự kết hợp này nhằm “tẩy xóa” những sai lệch của cha mẹ để đứa con sinh ra quay trở lại với “tiêu thức lý tưởng” của chủng loại. Kết quả, ta không yêu người giống mình, ta yêu người “bù đắp” cho những gì mình thiếu.
Ông nhìn nhận nam tính và nữ tính như một thang đo độ (gradient). Một người đàn ông “rất nam tính” sẽ bị hút bởi một người phụ nữ “rất nữ tính”. Ngược lại, một người đàn ông có phần mềm yếu sẽ vô thức đi tìm một người phụ nữ mạnh mẽ để “trung hòa” lại dòng máu cho thế hệ sau. Nếu hai người quá giống nhau về độ nam/nữ (ví dụ cả hai đều quá nam tính hoặc quá nữ tính), bản năng sẽ cảm thấy “ghê tởm” vì sự kết hợp đó sẽ tạo ra một cá thể lệch lạc (lưỡng tính hoặc phiến diện). Ông đưa ra nhiều ví dụ như: Người nhỏ bé thích người to lớn. Người cao lêu nghêu thích người lùn mập. Người mũi tẹt thích mũi cao (mỏ quạ). Điều này giải thích tại sao những người mà xã hội cho là “xấu” vẫn có thể trở thành đối tượng si mê cuồng nhiệt của một người khác, vì họ là “mảnh ghép còn thiếu” cho bộ gen của người kia. Ông đưa ra quan điểm khá độc đáo (và gây tranh cãi thời đó) rằng màu da trắng của người châu Âu chỉ là một biến trạng “phai màu” từ tổ tiên da nâu ở Ấn Độ. Vì thế, người tóc vàng (một biến tính) thường bị thu hút mãnh liệt bởi người tóc đen (tiêu thức bản sơ) để đưa giống nòi trở về trạng thái nguyên thủy bền vững hơn.
Schopenhauer “sự hòa hợp tâm hồn” là sự ảo tưởng. Có lẽ ông cảm thấy bực tức khi các cặp đôi yêu nhau hạnh phúc nên đã dội cho họ một gáo nước lạnh. Các cặp đôi thường thề thốt rằng họ yêu nhau vì “tâm hồn đồng điệu”, nhưng ông khẳng định đó chỉ là cái cớ của trí tuệ. Thứ “hòa hợp” thực sự là hệ thống sinh học của họ đang khớp nối với nhau để tạo ra một đứa trẻ cân bằng. Sau khi cưới nhau, vì sự “hòa hợp” thực chất chỉ nằm ở mục đích cấu sinh con cái, nên khi mục đích đó đã đạt được hoặc ảo tưởng tan biến, hai tâm hồn (vốn dĩ tương khắc để bù trừ cho nhau) sẽ bắt đầu bộc phát những cuộc xung đột nảy lửa.
Kế đến, Schopenhauer lý giải tại sao khi mới bắt đầu “phải lòng”, chúng ta lại quan sát đối phương kỹ lưỡng đến từng chi tiết nhỏ (khuôn mặt, dáng đi, đôi tay, thậm chí là những khuyết điểm nhỏ nhất). Chúng ta tưởng mình đang ngắm nghía để tìm kiếm niềm vui cho bản thân, nhưng thực chất đó là một cuộc “nghiệm thu”. Ông cảnh báo rằng mọi sai sót của cha mẹ (dù chỉ là một cái tật nhỏ) đều có thể trở thành bản án “chung thân” cho đứa con. Vì vậy, bản năng bắt buộc chúng ta phải khắt khe để bảo tồn “tiêu thức” (dạng chuẩn) của loài người. Schopenhauer cho rằng cái nhìn xuyên thấu, đầy khao khát giữa hai người thực chất không phải là của cá nhân họ. Đó là “Tinh thần chủng loại” đang mượn đôi mắt của họ để trầm tư về thực thể tương lai. Khi hai người nhìn nhau, chủng loại đang tính toán: “Nếu kết hợp mũi của anh này với cằm của cô kia, đứa trẻ ra đời sẽ trông như thế nào?”. Điều này giải thích tại sao một người đang rất nồng nhiệt có thể bỗng dưng hết yêu chỉ vì phát hiện một đặc tính nhỏ ở đối phương. Đó là khi cuộc tính toán của chủng loại đưa ra kết quả rằng họ không phù hợp.
Schopenhauer nhân cách hóa bản năng chủng tính thành thần Ái tình, nhưng đây không phải vị thần cầm cung bắn mũi tên lãng mạn, mà là một “nhà phát minh”. Mối quan hệ giữa Chủng loại và Cá nhân là mối quan hệ giữa cái vô hạn và cái hữu hạn. Vì mục tiêu của chủng loại (sự tồn tại của nhân loại hàng ngàn năm sau) vĩ đại hơn nhiều so với hạnh phúc nhất thời của một cá nhân, nên thần Ái tình sẵn sàng phá hủy sự nghiệp, danh dự, và sự an lạc của bạn để đạt được mục đích di truyền. “Thần ái tình lúc nào cũng sẵn sàng hy sinh chúng [các mục tiêu cá nhân] không thương tiếc.” Schopenhauer nhấn mạnh tính chất áp đảo của bản năng này. Nó không quan tâm đến hoàn cảnh. Trong chiến tranh, ôn dịch hay nơi cô tịch của tu viện, “công trình vĩ đại” của việc cấu sinh vẫn âm thầm diễn ra. Nó cho thấy tình yêu là một lực lượng khách quan, nằm ngoài sự kiểm soát của ý chí cá nhân và đạo đức xã hội.
Tiếp theo, Schopenhauer giải thích tại sao có những mối tình lại trở nên “siêu việt”, nồng cháy đến mức con người sẵn sàng từ bỏ cả mạng sống. Ông nâng tầm tình yêu từ một bản năng sinh học đơn thuần lên thành một mệnh lệnh siêu hình. Schopenhauer phân biệt rạch ròi giữa bản năng tính dục thông thường và tình yêu say đắm. Trong bản năng bỉ lậu, nó chỉ quan tâm đến “lượng” (duy trì chủng loại nói chung). Nó nhắm vào bất kỳ ai, miễn là khác giới. Trong khi đó, tình yêu say đắm là sự lựa chọn khắt khe nhắm vào “phẩm”. Để tạo ra một cá thể hoàn hảo nhất, “Ý chí sống” đòi hỏi sự kết hợp của hai bản thể cực kỳ tương xứng để trung hòa mọi khiếm khuyết. Khi tìm thấy mảnh ghép hoàn hảo đó, cá nhân cảm thấy đối phương là độc nhất vô nhị. Nếu không có được họ, đời sống chẳng còn giá trị gì. Đó là sự đòi hỏi siêu hình của đứa trẻ tương lai và kẻ đang yêu thực chất là “con rối” của một linh hồn chưa ra đời. Cái mà chúng ta gọi là “khát vọng của con tim” thực chất là sự đòi hỏi được khách thể hóa của một đứa trẻ cụ thể. Đứa trẻ này chỉ có thể được sinh ra bởi người bố ấy và người mẹ ấy. Sự mãnh liệt, quên mình của đôi nhân tình chính là năng lượng của đứa trẻ tương lai đang “xâm chiếm” trái tim cha mẹ nó để đòi quyền được hiện hữu. Người đàn ông si tình tưởng rằng việc phối hợp với người trong mộng sẽ mang lại một khoái lạc thần thánh, vượt xa mọi người phụ nữ khác. Tuy nhiên, Schopenhauer lại khẳng định lạc thú đó cũng chẳng khác gì với bất kỳ ai khác. Thiên nhiên chỉ lừa bịp để dụ con người thực hiện mục đích siêu hình của nó mà thôi. Ngay khi mục đích (thỏa mãn/cấu sinh) đạt được, ngọn lửa đam mê sẽ tắt ngúm, để lại sự kinh ngạc và thất vọng cho kẻ trong cuộc. Từ đó, ông giải thích lý do tại sao tình yêu tan vỡ hoặc biến mất. Nếu người đàn bà không thể sinh nở, “mục đích siêu hình” bị hụt, và tình yêu cũng sẽ nhạt phai vì Ý chí chủng loại không còn tìm thấy lợi ích ở đó. Ông nhắc đến hàng triệu tinh trùng bị hủy hoại mỗi ngày. Đối với cá nhân, đó là sự mất mát, nhưng đối với “Ý chí sống” (Will to Live), nó chẳng đáng gì. Ý chí có vô tận không gian, thời gian và vật chất để tái tạo ở những cá thể khác.
Schopenhauer còn dẫn lại Paracelsus khi nhắc đến câu chuyện David và Bathsheba để minh họa cho lập luận của mình. Xét theo chuẩn mực đạo đức, đó là một mối quan hệ ngoại tình, gắn với tội lỗi và sự phi luân. Nhưng trong cách nhìn của Schopenhauer, điều này lại mang một ý nghĩa khác: chính sự kết hợp ấy đã sinh ra Solomon – một cá thể kiệt xuất mà “Ý chí sống” dường như hướng đến. Từ ví dụ này, ông muốn khẳng định tự nhiên không quan tâm đến những chuẩn tắc như hôn nhân hợp pháp hay các quy ước đạo đức do con người đặt ra. Những thứ ấy chỉ có giá trị trong phạm vi xã hội. Còn ở tầng sâu hơn, tức nơi Ý chí vận hành, điều được tính đến không phải là đúng sai theo nghĩa luân lý, mà là việc một sinh thể nào đó có cần được ra đời hay không. Chính vì vậy, Schopenhauer buộc chúng ta phải đối diện với một sự lệch pha khó chịu rằng cái mà xã hội lên án có thể, trong logic của tự nhiên, lại phục vụ cho một mục đích khác; và ngược lại, những gì được ca ngợi chưa chắc đã có ý nghĩa gì trong trật tự sâu hơn ấy. Ở đây, ông không biện minh cho hành vi đạo đức, mà chỉ tách hai bình diện ra khỏi nhau trên bình diện của con người với luật lệ, và bình diện của tự nhiên với một thứ lý tính hoàn toàn khác.
