Trang chủ Khuyến đọc Đi đọc đi ĐỌC SIÊU HÌNH TÌNH YÊU CỦA SCHOPENHAUER (KỲ 3)

ĐỌC SIÊU HÌNH TÌNH YÊU CỦA SCHOPENHAUER (KỲ 3)


KỲ 3: NHỮNG THẢO LUẬN XA HƠN

5. Những thắc mắc “tại sao?”

Tại sao khi thất tình, con người lại đau đớn như thể cả thế giới sụp đổ? Với Arthur Schopenhauer, câu trả lời nằm ở sự chênh lệch giữa hai bình diện: cá nhân là hữu hạn, còn chủng loại thì, theo cách ông hình dung, mang tính vô hạn. Vì vậy, nỗi đau của tình yêu không chỉ dừng ở phạm vi riêng tư. Khi một cuộc tình đổ vỡ, cái mất đi không chỉ là một mối quan hệ, mà là một khả thể của tương lai, một cơ hội để “Ý chí sống” hiện thân theo một cấu trúc mà nó đã “nhắm tới”. Do đó, cảm giác đau đớn dữ dội sau chia tay, trong cách lý giải này, không đơn thuần là phản ứng tâm lý của một cá nhân, mà giống như một sự “dội ngược” của một lực lớn hơn, đi xuyên qua đời sống riêng lẻ. Đó là khi “Ý chí của chủng loại” bị cản trở, và cá nhân trở thành nơi nó bộc lộ sự hụt hẫng ấy. Chính vì vậy, nỗi đau tình yêu thường mang một sắc thái khó diễn tả: vừa cụ thể, vừa như vượt khỏi bản thân người đang chịu đựng nó. Các thi sĩ như Francesco Petrarca hay nhân vật Werther trong văn chương đã cố gắng diễn đạt cảm giác ấy, nhưng luôn có một khoảng cách không thể lấp đầy. Theo cách hiểu này, họ đang cố dùng ngôn ngữ hữu hạn để chạm đến một kinh nghiệm mà Schopenhauer xem là mang dư âm của cái vô hạn.

Tiếp theo, Schopenhauer giải thích hiện tượng “yêu từ cái nhìn đầu tiên”, điều mà William Shakespeare hay Mateo Alemán từng nhắc đến. Theo ông, đây không phải là chuyện của thời gian hay của suy xét lý trí. Không cần quá trình tìm hiểu, không cần cân nhắc, mọi thứ diễn ra gần như tức thì, như một sự “tương cảm máu huyết” (confrontación de sangre). Ngay khoảnh khắc hai ánh nhìn chạm nhau, theo cách nói của Schopenhauer, “Tinh thần chủng loại” đã hoàn tất phép tính của nó. Mọi yếu tố di truyền, mọi khả năng kết hợp đã được “đánh giá” trong một tích tắc, và tín hiệu được phát ra: chính là người này! Cái mà cá nhân cảm nhận như một sự rung động đột ngột, một sức hút không thể giải thích, thực ra trong hệ thống của ông, chỉ là kết quả cuối cùng của một quá trình mà họ không hề ý thức được. Vì vậy, “tình yêu sét đánh” không phải là sự ngẫu nhiên hay lãng mạn thuần túy, mà là biểu hiện cô đọng nhất của bản năng: nhanh, chính xác, và hoàn toàn vượt qua mọi trung gian của lý trí. Và cũng chính vì đến quá nhanh, nó thường mang theo một sức mạnh khó cưỡng như thể quyết định đã được đưa ra từ trước, còn ý thức chỉ đến sau để chứng kiến và mô tả nó mà thôi.

Tại sao khi yêu người ta thường nổi loạn? Khi rơi vào đam mê, những giới hạn vốn tưởng vững chắc có thể bị phá vỡ: người hiền lành có thể vượt qua chuẩn mực đạo đức, kẻ nhút nhát lại đủ can đảm để bước qua rào cản giai cấp hay định kiến xã hội. Trong khoảnh khắc ấy, họ dường như cảm thấy mình được trao một thứ “quyền năng cao hơn” để hành động, như thể những quy tắc thông thường không còn áp dụng được nữa. Ở điểm này, Schopenhauer tỏ ra đồng tình với Sébastien-Roch Nicolas de Chamfort rằng những người yêu nhau thuộc về nhau theo một định luật khác – định luật của tự nhiên – bất chấp những luật lệ do con người thiết lập. Nghĩa là, khi tình yêu đạt đến cường độ nhất định, nó có thể khiến cá nhân cảm thấy mình đang phục tùng một trật tự sâu hơn, nơi các chuẩn mực xã hội trở nên thứ yếu. Và chính ở đây, Schopenhauer lại một lần nữa nhấn mạnh luận điểm quen thuộc của mình: trong những khoảnh khắc tưởng như tự do nhất, con người có thể đang bị chi phối mạnh mẽ nhất không phải bởi xã hội mà là một nguyên lý sâu kín hơn, thứ mà ông gọi là Ý chí.

Tại sao ta thường đứng về phía những đôi tình nhân? Vì ta ta không chỉ nhìn thấy hai cá nhân, mà còn cảm nhận một lực lớn hơn đang vận động qua họ. Khi đôi trẻ chống lại những toan tính của cha mẹ (tiền bạc, địa vị, sự an toàn), ta có xu hướng nghiêng về phía họ, như thể đang bảo vệ một điều gì đó nguyên sơ và có tính tất yếu hơn. Schopenhauer cho rằng đó là sự thiên vị vô thức dành cho lợi ích của chủng loại. Tình yêu say đắm của đôi trẻ, trong hệ thống của ông, không đơn thuần là cảm xúc cá nhân, mà là biểu hiện của một mục đích sâu hơn: sự tiếp diễn của giống loài. Ngược lại, những tính toán của phụ huynh dù hợp lý, lại gắn với lợi ích cá nhân, hữu hạn và trước mắt. Vì vậy, ngay cả khi lý trí hiểu và thông cảm cho cha mẹ, cảm xúc của ta vẫn dễ nghiêng về phía những người đang yêu. Chính điều này làm nên sức lay động của Romeo and Juliet. Ta đau đớn không chỉ vì cái chết của hai con người cụ thể, mà còn vì một khả thể đã bị dập tắt, một tương lai không thể thành hình. Trong cách đọc của Schopenhauer, bi kịch ấy không chỉ là bi kịch cá nhân, mà còn là sự đứt gãy của một dự phóng mà Ý chí từng hướng tới. Sau khi đã phân tích cái bi, ông chuyển qua giải thích cái hài và cái bi đát. Schopenhauer quan sát thấy rằng khi yêu, con người không còn là chính mình. Một người đàn ông vốn dĩ nghiêm túc, thực tế bỗng nhiên hành động ngớ ngẩn, làm những việc không hề giống với cá tính hằng ngày. Chúng ta cười họ vì thấy họ đang bị một thế lực vô hình điều khiển như một con rối. Sự điều khiển này không phải là ý muốn của cá nhân họ, mà là Ý chí chủng loại. Khi cá nhân không còn tự thuộc về mình, họ mất đi khả năng tự chủ và trở thành công cụ cho một mục đích mà chính họ cũng không hiểu hết.

Tại sao tình yêu lại nên thơ đến thế trong khi mục đích cuối cùng của nó (duy trì nòi giống) lại quá đỗi vật chất? Trong hệ thống của ông, câu trả lời nằm ở một “chiếc mặt nạ” mà tự nhiên khéo léo tạo ra. Để buộc cá nhân tự nguyện dấn thân vào một nhiệm vụ vốn nặng nề, tự nhiên không thể phơi bày mục đích thô ráp của nó; thay vào đó, nó phủ lên toàn bộ quá trình một ảo tưởng về hạnh phúc tuyệt đối, về sự hòa hợp gần như vĩnh cửu. Bởi vậy, kẻ si tình tin rằng mình đang theo đuổi một điều gì đó cao cả và siêu việt, một sự gặp gỡ của hai tâm hồn. Nhưng theo Schopenhauer, phía sau cảm giác ấy là một sức ép sâu xa hơn: năng lượng của vô số thế hệ tương lai đang “dồn nén” vào hiện tại, thúc đẩy họ hành động. Cảm giác say đắm, mãnh liệt, thậm chí thiêng liêng ấy chính là cách mà Ý chí “nâng” con người ra khỏi sự tầm thường của đời sống thường nhật, khiến họ cảm thấy mình đang tham dự vào một việc lớn lao. 

Tại sao tình yêu lại dẫn đến người ta tự sát và điên loạn? Cá nhân là một cái chậu mong manh quá nên không chứa nổi cái khát vọng vô biên của ý chí nhân loại. Ý chí của chủng loại là vô hạn vì nó muốn sống mãi mãi. Khi cái khát vọng khổng lồ đó dồn vào một con người bé nhỏ, nó tạo ra một áp lực kinh khủng. Nếu khát vọng đó được đáp ứng, con người cảm thấy mình như đạt tới một đỉnh cao có ý nghĩa vượt khỏi bản thân. Nhưng khi nó bị cản trở, khi tình yêu không thành, toàn bộ cấu trúc ý nghĩa ấy sụp đổ. Trong cách nói của Schopenhauer, cá nhân khi ấy không chỉ mất đi người mình yêu, mà còn mất đi “giá trị” của mình đối với chính cái lực đã từng thúc đẩy mình. Và khi cảm giác bị tước bỏ ý nghĩa trở nên tuyệt đối, nó có thể dẫn đến những phản ứng cực đoan: tuyệt vọng, điên loạn, hay tự hủy. Trong những trường hợp ấy, sự điên loạn có thể hoạt động như một “tấm màn che” – một cơ chế giúp cá nhân tránh phải đối diện trực diện với thực tại quá tàn nhẫn mà họ không còn đủ sức chịu đựng.

Tại sao tình yêu lại mù quáng? Schopenhauer giải thích hiện tượng những người thông minh tuyệt đỉnh lại cưới phải những “quỷ sứ bà chằn”. Khi cần một sự kết hợp cụ thể để tạo ra một cá thể nhất định, Ý chí ấy sẽ làm lu mờ lý trí của cá nhân. Vì thế mới có hiện tượng những người rất thông minh lại gắn bó với những đối tượng mà, xét theo tiêu chuẩn thông thường, họ hoàn toàn có thể nhận ra là không phù hợp. Họ nhìn thấy khuyết điểm, nhưng không thể dừng lại bởi họ không còn hành động cho chính mình, mà cho một “đệ tam nhân”: đứa con chưa ra đời. Chính vì vậy, tình yêu trong giai đoạn cao trào thường đi kèm với một dạng “ảo ảnh có hệ thống”. Cá nhân tin rằng mình đang lựa chọn, đang theo đuổi hạnh phúc riêng, trong khi thực chất chỉ đang thực hiện một nhiệm vụ mà họ không ý thức được. Và khi mục đích sinh học đã hoàn tất, lớp ảo ảnh ấy có thể tan biến. Lúc đó, cá nhân “tỉnh dậy” và bàng hoàng nhận ra sự gắn kết mà trước đây họ tôn thờ giờ đây trở nên nặng nề, thậm chí xa lạ. Để diễn tả điều này, Schopenhauer vẽ lại hình tượng Thần Ái tình theo một cách rất khác với truyền thống. Không còn là một đứa trẻ vô hại, Eros (hay Cupid) trong cách hiểu của ông trở thành một vị thần đầy mưu mẹo: đôi mắt mù tượng trưng cho ảo tưởng, đôi cánh cho sự bất nhất và chóng chán, còn mũi tên là thứ gây ra những vết thương sâu nhất là những nỗi đau mà lý trí không thể chữa lành. Schopenhauer cho rằng “Tinh thần chủng loại” sẵn sàng hy sinh sự an ổn, danh vọng, thậm chí cả đời sống của cá nhân để đạt được mục đích di truyền của nó. Hạnh phúc riêng tư chỉ là thứ thứ yếu trước sự tiếp diễn của vô số thế hệ. 

Từ đây, ông cũng chia hôn nhân ra làm hai loại. Một bên là hôn nhân vì tình, xuất phát từ quyền lợi của chủng loại, tức là bản năng. Một bên là hôn nhân vì đăng đối, xuất phát từ quyền lợi cá nhân, như tiền bạc, địa vị, sự ổn định xã hội. Theo ông, hôn nhân vì tình thường mang trong nó mầm mống bất hạnh. Lý do không nằm ở việc tình yêu là sai, mà ở chỗ nó không phục vụ cho sự hòa hợp của hai cá thể hiện tại. Hai người có thể bị hút vào nhau bởi nhu cầu bù trừ sinh học, nhưng lại lệch pha về tính cách, quan điểm sống, hay khả năng chung sống lâu dài. Ngược lại, hôn nhân dựa trên sự cân nhắc về tương xứng về gia cảnh, giáo dục, địa vị có thể đem lại một đời sống ổn định, ít xung đột hơn, nhưng lại thiếu đi sự mãnh liệt của tình yêu bản năng. Trong cách nhìn của Schopenhauer, kiểu hôn nhân này “phản bội” tự nhiên, vì nó không tối ưu cho mục tiêu di truyền.


6. Ánh sáng cuối đường hầm

Dù cực kỳ bi quan, Schopenhauer vẫn để lại một tia hy vọng nhỏ nhoi trong quan điểm của mình. Ông thừa nhận rằng đôi khi, những yếu tố khiến hai người bị hút vào nhau về mặt bản năng nhằm phục vụ cho mục tiêu của chủng loại lại vô tình trùng khớp với sự hòa hợp về trí tuệ và tính cách. Khi đó, cái khởi đầu từ đam mê không hoàn toàn đối lập với khả năng chung sống lâu dài. 

Theo ông, sau khi “ngọn lửa” của dục vọng lắng xuống, khi mục đích sinh học đã hoàn tất, nếu giữa hai người tồn tại một sự bổ khuyết về tinh thần, một dạng gắn bó khác có thể nảy sinh, đó là tình bạn. Không còn là thứ say đắm mù quáng, mà là một sự đồng hành có ý thức, bền bỉ hơn và ít phụ thuộc vào ảo tưởng ban đầu. Chính mối liên kết này, chứ không phải đam mê, mới là nền tảng giúp hôn nhân tồn tại lâu dài. Nói cách khác, trong khi “Thần Ái tình” có thể mở đầu câu chuyện bằng ảo ảnh và xung lực, thì điều giữ cho nó không tan rã lại nằm ở một tầng sâu khác, nơi hai cá thể có thể hiểu, chấp nhận và nâng đỡ nhau.


7. Đoạn kết

Schopenhauer khẳng định rằng chính cường độ cuồng nhiệt của tình yêu là dấu hiệu cho thấy con người không hoàn toàn “chết đi”. Cái sẽ tiêu vong là cá thể (thân xác, tên tuổi, ký ức) còn cái bất diệt là Ý chí sống. Khi ta khao khát một người cụ thể, theo ông, đó không chỉ là cảm xúc riêng tư, mà là phần “bất diệt” trong ta đang tìm cách tiếp tục tồn tại qua thế hệ sau. Sự thôi thúc sinh con đẻ cái, vì vậy, mang một ý nghĩa sâu hơn: nó là cách mà sự sống tự duy trì chính mình, vượt qua cái hữu hạn của từng cá nhân. Điều này cũng giải thích lý do tại sao con người sẵn sàng hy sinh danh dự, tiền bạc và cả mạng sống cho tình yêu. Vì Chủng loại quan trọng hơn Cá nhân. Quyền lợi của Chủng loại (loài người) là vĩnh cửu, còn quyền lợi của Cá nhân là hữu hạn. Khi hai quyền lợi này xung đột, Thiên nhiên luôn bắt cá nhân phải phục tùng. Kẻ si tình không phải đang đi tìm hạnh phúc cho mình, mà đang thực hiện một sứ mệnh mà họ không ý thức được.

Tuy nhiên, đằng sau toàn bộ cấu trúc ấy là một nền tảng bi quan triệt để: sống là đau khổ. Ý chí sống là bất diệt, nhưng nó bị mắc kẹt trong một vòng lặp vô tận của ham muốn, thỏa mãn tạm thời, rồi lại thiếu thốn và cuối cùng là cái chết của từng cá thể. Lối thoát, theo Schopenhauer, không nằm ở việc thỏa mãn Ý chí, mà ở việc phủ nhận nó: từ bỏ ham muốn, từ bỏ cả sự tái sinh của đời sống. Ở điểm này, ông tìm thấy một sự tương ứng với khái niệm Nirvana trong Phật giáo – một trạng thái vượt ngoài mọi khát cầu, nơi Ý chí không còn đòi hỏi được hiện hữu. Đoạn kết của ông mang một sắc thái gần như giễu nhại. Khi nhìn vào đôi tình nhân với ánh mắt thèm khát, Schopenhauer đặt câu hỏi: tại sao họ lại phải lén lút, dè chừng? Ông gọi họ là những “kẻ phản bội thầm lén”. Bởi lẽ, nếu không có tình yêu và sinh sản, vòng lặp đau khổ của nhân loại có thể chấm dứt. Nhưng chính ham muốn của họ lại đang kéo dài vòng lặp ấy thêm vô số thế hệ. Trong cách nhìn này, tình yêu không còn là điều cao đẹp, mà là cơ chế bảo vệ cho sự tiếp diễn của khổ đau.

Toàn bộ Siêu hình tình yêu, vì thế, hiện ra như một hành trình đi từ cái đẹp – ảo ảnh quyến rũ của tình yêu – đến cái khổ – thực tại trần trụi của sự sống. Tình yêu là chiếc bẫy ngọt ngào; khoái lạc là mồi nhử; hôn nhân trở thành nơi cá nhân đánh đổi cho nòi giống; và sự sống là một vòng lặp mà tình yêu đứng gác ở cổng vào. Dẫu vậy, có lẽ điều làm Schopenhauer vẫn còn đáng đọc không chỉ nằm ở sự bi quan ấy, mà ở độ sắc bén khi ông bóc tách những điều ta thường không muốn nhìn thẳng. Và cũng chính ở đó, một khả năng khác mở ra: không phải để phủ nhận hoàn toàn tình yêu, mà để hiểu rõ hơn về những lực đang vận hành bên trong nó từ đó, nếu có thể, sống với nó một cách tỉnh táo hơn.

(Hết)