Trang chủ Khuyến đọc BÍ KÍP CHẠY BỘ CỦA NGƯỜI ETHIOPIA

BÍ KÍP CHẠY BỘ CỦA NGƯỜI ETHIOPIA

Một bên là trường phái tập luyện cá nhân hóa cao độ, thiên về kỹ thuật và dựa trên dữ liệu. Một bên là trường phái đã chiến thắng các cuộc đua marathon.

Gojjam đưa tay lau vệt nôn còn đọng ở khóe miệng rồi quay sang nói với đồng đội Zeleke của mình: “Hôm nay tôi chạy dẫn thay cậu, mà tưởng đâu hồn vía bay mất.” Rồi anh bóp bình nước, hớp một ngụm rồi nhổ ra. “Chạy dẫn mệt lắm. Cứ như đang gánh team vậy.” Hai người ngồi đó, bên con đường kéo dài về phía tây nam từ thủ đô Addis Ababa của Ethiopia vào vùng Oromia. Phía sau lưng họ là dòng xe cộ ồn ã – ô tô, xe buýt, thỉnh thoảng chen vào một chiếc xe ngựa – còn phía trước là những cánh đồng trải dài đến chân trời. Họ vừa hoàn thành quãng đường 25 km cùng 14 vận động viên khác, với tốc độ được tính toán kỹ lưỡng nhằm chuẩn bị cho giải marathon sắp tới. Trước khi xuất phát, huấn luyện viên Messeret đã phân chia cẩn thận trách nhiệm chạy dẫn từng chặng cho mỗi người, nhấn mạnh vai trò “người kéo tốc” và kêu gọi họ “chia sẻ năng lượng” cho đồng đội. Từ câu chuyện giữa Gojjam và Zeleke, ta thấy việc kiểm soát cường độ tập luyện ở đây không chỉ là nỗ lực cá nhân, mà còn là một hành trình tập thể, đòi hỏi nhiều sự tin tưởng và nương tựa lẫn nhau.

Năm 2025, các vận động viên đến từ Ethiopia và những quốc gia Đông Phi lân cận như Kenya, Uganda, Eritrea và Tanzania đã chiếm tới 69 vị trí trong top 100 bảng xếp hạng marathon nam và 74 vị trí ở nội dung nữ của World Athletics. Đó là một sự áp đảo hiếm có, khó tìm được tiền lệ tương tự trong thể thao toàn cầu. Ở những quốc gia này, kỹ năng chạy đường dài được xem như một thứ gần như bản năng, được học hỏi từ người khác, được mài giũa qua trải nghiệm, và gắn chặt với tinh thần tập luyện theo nhóm. Thế nhưng ngày càng rõ ràng rằng cách tiếp cận ấy lại đi ngược với xu hướng của khoa học thể thao hiện đại, nơi đề cao việc theo dõi ngày một nhiều chỉ số sinh lý, cùng những giáo án tập luyện cá nhân hóa và được thiết kế chính xác đến từng chi tiết.

Sabastian Sawe (Kenya) chạy dẫn Yomif Kejelcha (Ethiopia) tại giải TCS London Marathon 2026 ngày 26 tháng 4 ở Luân Đôn, Anh. Cả hai đều về đích dưới 2 giờ. Ảnh của Warren Little/Getty Images

Vậy thành công của các vận động viên Ethiopia và những người theo đuổi phương pháp tương tự có nhờ vào triết lý tập luyện của họ không? Nhìn từ lăng kính kép của nhân học và khoa học thể thao, câu hỏi này dường như vượt xa những con số thành tích, chạm đến bản chất sâu xa hơn: điều gì giúp con người vươn tới giới hạn của mình, và tri thức chuyên môn được sử dụng, đánh giá, đón nhận hay khước từ ra sao? Trong một thời gian dài, tri thức châu Phi thường bị phương Tây nhìn nhận là mang tính bản năng, pha màu mê tín và thuần thực hành; vì thế, không ít người dễ xem phương pháp của người Ethiopia là thiếu tính khoa học. Nhưng chúng tôi cho rằng có lẽ điều đó lại hoàn toàn ngược lại. Vậy rốt cuộc, phải chăng khoa học thể thao phương Tây đang mở ra những chân trời mới cho tiềm năng của con người? Hay chỉ đơn thuần đang cố gắng để không bị tụt lại, trong khi những đổi mới thực sự lại âm thầm diễn ra trên những con đường đất đỏ của Addis Ababa?

Mối quan tâm chung của chúng tôi đối với các phương pháp tập luyện chạy bộ đã nhen nhóm từ hơn một thập kỷ trước, sau cuộc trò chuyện khi còn là đối thủ tại World 50 km Championships 2015. Kể từ đó, Michael, một nhà nhân học xã hội, đã dành 15 tháng nghiên cứu điền dã tại Ethiopia: anh học tiếng Amharic, sinh sống và tập luyện cùng các vận động viên địa phương khi họ nỗ lực đổi đời thông qua thể thao. Trong khi đó, Geoff, hiện là nhà sinh lý học thể thao làm việc cho Hội đồng Olympic và Paralympic Hoa Kỳ, lại tiếp cận bài toán về hiệu suất con người từ một nền tảng kỹ thuật. Trước đây, anh từng làm việc trong các lĩnh vực ô tô và y học, mang theo góc nhìn của một người quen giải quyết vấn đề bằng hệ thống, dữ liệu và tối ưu hóa.

Không có nơi nào giúp ta hiểu rõ cách tiếp cận mang tính “kỹ nghệ” và dựa trên dữ liệu, thứ mà Geoff quen thuộc, hơn là Flagstaff, một thị trấn đại học nằm trên vùng cao nguyên của bang Arizona. Với những con đường đất mềm, bằng phẳng trải dài bất tận, nơi đây nằm ở độ cao lý tưởng khoảng 2.100 m, đủ để kích thích cơ thể thích nghi tốt hơn trong vận động và sử dụng oxy trong máu và cơ bắp. Flagstaff cũng hội tụ đầy đủ những điều kiện hiện đại mà một vận động viên theo đuổi sự tỉ mỉ có thể mong muốn: sân chạy dễ tiếp cận, phòng gym đầy đủ trang thiết bị, cửa hàng thực phẩm hữu cơ, cùng đội ngũ chuyên viên massage và vật lý trị liệu lành nghề. Những chân chạy hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới tìm đến đây, tạo nên một “nhân tố X” đặc biệt: một cộng đồng chung khát vọng trở nên nhanh hơn mỗi ngày. Thế nhưng, nếu như ở Ethiopia, các vận động viên gắn bó và tập luyện theo nhóm, thì tại đây, hành trình ấy thường mang màu sắc cô độc hơn. Xu hướng hiện đại đề cao những giáo án cá nhân hoá, sự chính xác và được thiết kế như một cỗ máy đã khiến ngày càng nhiều người theo đuổi cùng một giấc mơ, nhưng lại được thực hiện trong những “ốc đảo” riêng biệt.

Vận động viên chạy đường dài Olympic người Anh Mo Farah đang tập luyện ở Flagstaff, Arizona. Ảnh của Michael Steele/Getty Images

Hãy ghé thăm đường chạy tại sân vận động Đại học Northern Arizona vào một buổi sáng bất kỳ, bạn gần như chắc chắn sẽ bắt gặp vô số nhóm vận động viên gồm các nhà vô địch Olympic, nhà vô địch quốc gia và cả những chân chạy miệt mài chạy những vòng lặp được kiểm soát chặt chẽ. Khi quan sát kỹ hơn, bạn có thể thấy những mảnh que thử đường huyết màu tím lấm tấm vài giọt máu đã khô nằm rải rác bên lề đường chạy. Những que thử này tương tự như loại mà người mắc tiểu đường dùng để kiểm tra đường huyết, thực chất được dùng để đo lactate trong máu – thứ chỉ dấu sinh học “tiêu chuẩn vàng” để đánh giá tốc độ tiêu hao năng lượng tương đối của một vận động viên sức bền. Lactate, một phân tử từng bị hiểu lầm là nguyên nhân gây ra tình trạng “axit hóa” làm mỏi cơ, nay được nhìn nhận chính xác hơn như một “phong vũ biểu” phản ánh tốc độ và khả năng duy trì của nỗ lực sinh lý bên trong cơ thể. Vì vậy, thứ năng lượng mà các vận động viên ở Flagstaff đang theo dõi mang một sắc thái rất khác so với điều mà các vận động viên ở Addis Ababa quan tâm. Đó là thứ năng lượng quen thuộc hơn với tư duy của các nhà vật lý hay kỹ sư: một đại lượng được chuẩn hóa, có thể đo lường và định lượng chính xác dù là dưới dạng hóa học, điện hay cơ học.


Những phép đo lặp đi lặp lại ấy tạo thành một vòng phản hồi liên tục và được kiểm soát chặt chẽ giữa vận động viên và huấn luyện viên.

Trong khoa học thể thao phương Tây, tập luyện sức bền ngày nay được nhìn nhận và thiết kế như một dạng “áp lực chuyển hóa”. Bản thân chuyển hoá nói đơn giản là chuyển dịch năng lượng: năng lượng hoá học từ thức ăn được biến đổi thành năng lượng điện trong tế bào, rồi cuối cùng chuyển thành năng lượng cơ học trong cơ bắp. Tốc độ và hiệu suất của những quá trình ấy là những thứ quyết định cường độ của việc tập luyện. Có những mức độ gần như không gây áp lực, tức là bạn vẫn có thể nói chuyện trong khi chạy. Có những mức cao hơn, đủ căng thẳng nhưng vẫn có thể duy trì, chẳng hạn như khi chạy marathon. Và ở cực điểm, là những mức cực kỳ khắc nghiệt và gần như không thể duy trì lâu dài, như khi thi đấu cự ly 1 dặm hay 5 km, nơi cơ thể phải tiêu hao năng lượng ở tốc độ tối đa.

Phân tử lactate thực chất chỉ là sản phẩm sinh ra khi cơ bắp phân giải đường, cụ thể là glucose, nhằm tạo ra năng lượng nhanh cho tế bào. Tốc độ xuất hiện rồi biến mất của nó trong máu phản ánh khá sát tốc độ “đốt năng lượng” bên trong cơ thể; còn việc nó giữ ổn định hay tích tụ sẽ cho thấy mức độ bền vững của dòng năng lượng ấy; nói cách khác là liệu cơ thể vận động viên vẫn đang kiểm soát được nhịp độ, hay đã bắt đầu vượt khỏi giới hạn. Ngày càng nhiều vận động viên dựa vào chỉ dấu sinh học này, cùng với nhịp tim – một thước đo quen thuộc hơn nhưng đôi khi kém ổn định trong việc phản ánh áp lực sinh lý – để điều chỉnh chính xác tốc độ và cường độ cho từng buổi tập cá nhân. Không hiếm gặp cảnh những chân chạy elite dừng lại sau vài lượt chạy để lấy mẫu máu, từ đó “hiệu chỉnh” lại nhịp độ: nhanh hơn hay chậm đi đôi chút trong những lượt kế tiếp, đôi khi chỉ chênh vài giây, tuỳ theo kết quả của lần lấy mẫu máu trước đó.

Cách tiếp cận này thường được gọi là “Phương pháp Na Uy” do nó gắn với những người Bắc Âu tiên phong trong chạy đường dài và ba môn phối hợp. Phương pháp này có thể được nhìn một cách đơn giản hơn là một lối tư duy mang tính kỹ nghệ. Với mỗi vận động viên, luôn tồn tại những ngưỡng cường độ rất cụ thể: tập đủ để khai thác tối đa hiệu quả của buổi tập, nhưng không làm suy giảm khả năng cho buổi kế tiếp. Nhờ đó, họ tối đa hóa tổng khối lượng vận động cường độ cao; hay nói cách khác là lượng năng lượng có thể tiêu hao trong cả một chu kỳ tập luyện. Để làm được điều này, việc thường xuyên đo đạc nhịp tim và nồng độ lactate trong máu là bắt buộc. Tập vượt quá hay thấp hơn những ngưỡng cường độ “chuẩn xác” ấy đều đồng nghĩa với việc làm giảm hiệu quả thích nghi của cơ thể, và vì thế, làm hao hụt chính nỗ lực mà vận động viên đang theo đuổi. Những phép đo liên tục này tạo thành một vòng phản hồi ổn định và có kiểm soát giữa vận động viên và huấn luyện viên. Chẳng hạn, nếu một vận động viên duy trì các quãng chạy biến tốc sao cho lactate trong máu luôn ở mức 3,2 mmol/L, và tốc độ tương ứng dần cải thiện từ 3:07/km xuống 3:05/km rồi 3:03/km, thì hiệu quả của giáo án gần như rõ ràng, không cần bàn cãi.

Sự kiểm soát chặt chẽ và độ chính xác gần như tuyệt đối này đối lập với cách người Ethiopia nhìn nhận và điều phối năng lượng của mình. Khi việc quản lý thể lực được “cân đo đong đếm” cho từng cá nhân, nó gần như tách khỏi yếu tố xã hội. Ngược lại, ở Ethiopia, năng lượng lại được hiểu theo một cách rất khác: nó như một nguồn lực hữu hạn, cần được gìn giữ và theo dõi cẩn trọng. Không chỉ dừng lại ở cơ thể riêng lẻ, năng lượng còn được xem là một thực thể “liên thân”, tức là có thể lưu chuyển giữa người với người, cũng như giữa con người và môi trường xung quanh. Chính cách hình dung này đã định hình nên cách họ tập luyện, chia sẻ sức lực và gắn kết với nhau trên đường chạy.

Dù đồng hồ GPS đã phổ biến tại Ethiopia nhưng nó chỉ được sử dụng một cách chọn lọc, và thậm chí bị xem là không phù hợp với một số kiểu chạy nhất định. Trên những sườn đồi phủ bạch đàn của dãy Entoto Mountains, nơi đỉnh Mount Entoto vươn tới độ cao khoảng 3.200 m, việc đo đếm chính xác tốc độ hay quãng đường lại bị coi là dư thừa. Thay vào đó, trọng tâm nằm ở việc “sáng tạo” cách chạy ngoằn ngoèo xuyên rừng, tận dụng địa hình gồ ghề và nhịp độ chậm để đôi chân có thể hồi phục. Có những người đặc biệt “mát tay” trong việc sáng tạo đường chạy, nên thường được cả nhóm tin tưởng dẫn đường. Mỗi buổi chạy vì thế đều khác nhau, hiếm khi lặp lại, và gần như không đi theo những lối mòn có sẵn trong rừng.

Việc nói không với thiết bị đo đạc đặc biệt rõ rệt trong những bài chạy cụ thể, chẳng hạn như khi huấn luyện viên yêu cầu các vận động viên hoàn thành quãng đường từ 17–18 km trong vòng 1 giờ 20 phút. Bogale, người được giao nhiệm vụ chạy dẫn, nhận một chiếc đồng hồ Garmin, và cả nhóm bắt đầu xuất phát theo một lộ trình cực kỳ ngoằn ngoèo: họ liên tục đổi hướng, có lúc quay ngoắt 180 độ quanh các thân cây, thậm chí có đoạn phải bám vào rễ cây để kéo mình lên dốc. Khi họ lao xuống một hõm sâu và vô tình khuấy động bọn linh cẩu, một vận động viên khác hét lên bảo Bogale tăng tốc, nếu không lúc quay về sẽ “không đủ số kilomet”. Nhưng Bogale từ chối, nói rằng với kiểu tập luyện này, điều quan trọng là “lên và xuống”, chứ không phải con số. Ở đây, cách tiếp cận mang tính trực giác và giàu sáng tạo trong việc “đọc” khu rừng đã khiến chiếc đồng hồ GPS và cả uy quyền của huấn luyện viên trở nên thừa thãi. Khi cả nhóm quay lại khoảng đất trống nơi kết thúc buổi chạy, huấn luyện viên chỉ được thông báo ngắn gọn: đồng hồ… đo sai.

Một nhóm tập luyện ở Sebeta, Ethiopia (2016). Ảnh do tác giả cung cấp

Ở Ethiopia, kỹ năng cốt lõi của một vận động viên sức bền không nằm ở việc chạy nhanh đến đâu, mà ở khả năng chạy theo cách vừa gìn giữ năng lượng của bản thân, vừa không làm tổn hao năng lượng của người khác. Trong nhiều trường hợp, để làm được điều đó, người ta lại phải chủ động từ chối những con số đo đếm. Thay vì xem năng lượng là thứ nằm trọn trong cơ thể cá nhân và xem vận động viên như một hệ thống đầu vào, đầu ra, các chân chạy Ethiopia nhìn việc tiêu hao và theo dõi năng lượng như một trách nhiệm mang tính tập thể. Khi tổng “nguồn năng lượng” được hiểu là hữu hạn, thì trong hệ thống ấy, việc một người “được” đồng nghĩa với việc có một người “mất”. Chính vì vậy, trong tập luyện ở Ethiopia tồn tại một hệ chuẩn mực đạo đức khá tinh tế: làm sao để năng lượng được phân bổ công bằng nhất có thể giữa các thành viên, để không ai bứt lên bằng cách vô tình (hay hữu ý) làm suy kiệt người khác.


Rốt cuộc, tri thức chuyên môn nằm ở đâu? Trong phòng thí nghiệm, nơi các nhà khoa học thể thao đang miệt mài làm việc, hay trên những cung đường mòn, nơi các vận động viên tự cảm nhận và tích luỹ kinh nghiệm?

Với các chân chạy ở Ethiopia, việc chạy một mình bị xem là “chống đối xã hội” (antisocial), không khác gì chuyện ăn một mình. Chạy cùng nhau không chỉ là thói quen, mà còn là một cơ chế tự điều tiết: giúp mỗi người biết “giữ mình”, tránh đốt cháy năng lượng vì tập quá sức, như cách họ vẫn thường nói. Tương tự, thức ăn cũng cần được chia sẻ công bằng giữa các thành viên. Và nếu ai đó không hoàn thành nhiệm vụ dẫn tốc, họ thường phải bù đắp sự mất cân bằng năng lượng ấy bằng cách “đãi” cả nhóm, chẳng hạn như mua bánh mì hay chuối cho mọi người.

Nhưng, dù việc chia sẻ, sử dụng và trao đổi năng lượng trong một tập thể như vậy mang lại nhiều lợi ích, một kỹ sư hẳn sẽ nhìn vào đó và đặt câu hỏi: có hay không những vận động viên đang tiêu hao năng lượng ở những mức độ không thực sự tối ưu cho sự thích nghi và phát triển sinh lý của riêng họ? Nếu mỗi vận động viên đều sở hữu một năng lực và hiệu suất riêng biệt, cùng với đó là những ngưỡng cá nhân về mức năng lượng duy trì, thì chẳng phải ngưỡng cường độ tập luyện lý tưởng của họ cũng phải khác nhau, mang tính cá nhân hóa hay sao?

Có người nhìn vào cách tập luyện của người Ethiopia và thấy thấp thoáng bóng dáng của lối tập đã lỗi thời ở phương Tây, nơi người ta tin rằng tập nhiều hơn là tốt hơn, tập nặng hơn là hiệu quả hơn, và vì thế đặc biệt phù hợp với những nhóm đông cùng rèn luyện. Trong mô hình ấy, các vận động viên hàng đầu sẽ dẫn dắt và thiết lập chuẩn mực; những người đang phát triển thì gắng gượng bám theo, với hy vọng một ngày có thể “nhảy vọt” lên đẳng cấp cao hơn. Và tất cả cùng giữ nhau trong kỷ luật để không ai dễ dàng buông lơi. Việc tập luyện không được thiết kế riêng cho từng cá nhân; thay vào đó, “liều lượng” và sự thích nghi được nhìn nhận theo cách khá giản lược. Nhưng đổi lại, sức mạnh của tập thể được tin là đủ lớn để lấn át mọi khác biệt tinh vi giữa từng người.

Ngược lại, phong cách Na Uy lại đại diện cho một bước chuyển sang trường phái mới, với cách tiếp cận mang tính kỹ nghệ kiểu “Goldilocks”: cường độ lý tưởng là ranh giới mong manh giữa chưa-đủ-nặng và hơi-quá-sức. Khi tập cùng người khác, mục tiêu không phải là hoà mình vào tập thể, mà là tránh làm sai lệch “liều lượng” và cường độ tối ưu của riêng mình – những yếu tố quyết định cho việc thích nghi, tiến bộ và phản hồi từ cơ thể. Đã có lúc người ta có thể thấy ba anh em Henrik Ingebrigtsen, Filip Ingebrigtsen và Jakob Ingebrigtsen, những người góp phần phổ biến phương pháp này, tập luyện cùng nhau như những vận động viên 1.500 m đẳng cấp thế giới. Nhưng thực chất, dù cùng thực hiện một giáo án, mỗi người vẫn ở trong “thế giới riêng” của mình, bám sát những thông số cá nhân. Chúng ta có thể tranh cãi về thành tích của họ không? Chính họ sẽ là người đầu tiên nói rằng cách tiếp cận thận trọng, cá nhân hoá và được tinh chỉnh kỹ lưỡng ấy đã đưa họ từ vô danh đến những danh hiệu và huy chương tầm cỡ thế giới. Thế nhưng, với một huấn luyện viên thuộc “trường phái cũ”, chỉ cần nhắc đến máy đo lactate hay thiết bị theo dõi nhịp tim, hay những vận động viên phụ thuộc vào chúng, là đủ để khơi ra một tràng phản ứng gay gắt. Họ nói rằng những thứ này chẳng có tác dụng gì, mà nói một cách bình dân thì họ gọi đây là những thiết bị “triệt sản”.

Xét cho cùng, cuộc tranh luận mang màu sắc “trường phái cũ” này thực chất xoay quanh một câu hỏi nền tảng: tri thức chuyên môn nằm ở đâu? Trong phòng thí nghiệm, trên những que thử lactate và nơi các nhà khoa học thể thao làm việc, hay trên những con đường mòn, nơi chính vận động viên tự tích lũy và cảm nhận? Từ lâu, không ít người cho rằng thành công của các vận động viên Đông Phi đến một cách “tự nhiên”, gần như là hệ quả hiển nhiên của di truyền hay lợi thế địa hình. Nhưng thực tế, ở Ethiopia tồn tại một kho tri thức sâu dày về chạy sức bền. Đó không hề là “trường phái cũ” theo nghĩa lạc hậu, mà trái lại, là một hệ thống được tinh luyện qua hàng thập kỷ tích luỹ. Chỉ là, nó hiện ra dưới một hình hài khác dưới con mắt của khoa học thể thao phương Tây: ít phụ thuộc vào các phép đo trong phòng thí nghiệm hay dữ liệu định lượng, và chú trọng nhiều hơn đến việc tạo ra sự cân bằng trong tập luyện giữa các điều kiện môi trường khác nhau, cũng như học cách chia sẻ năng lượng với đồng đội.

Cách các vận động viên Ethiopia tiếp cận việc tập luyện thực ra mang tính khoa học ở mức độ rất cao. Britt Rusert, giáo sư ngành Afro-American tại đại học Massachusetts Amherst, đã đưa ra khái niệm “fugitive science” (tạm hiểu là “khoa học phi chính thống”), nhằm mở rộng định nghĩa về khoa học, bao gồm cả những dạng thực hành thực nghiệm nghiệm thân (embodied empirical practice) được tích luỹ qua trải nghiệm sống. Trong khi đó, các vận động viên Đông Phi thường lại bị giới nghiên cứu tiếp cận chủ yếu như một “nguồn dữ liệu sinh lý”, hơn là được nhìn nhận như những con người sở hữu tri thức sâu sắc và dày dạn về chạy sức bền.

Ở một góc nhìn nào đó, cách tiếp cận của Ethiopia và Na Uy tưởng như đối lập hoàn toàn, nhưng thực ra lại có một điểm chung cốt lõi, và ở đó ẩn chứa những bài học không chỉ cho vận động viên chuyên nghiệp, mà cả người tập luyện phong trào. Trong khi phần lớn thông điệp về thể thao sức bền, đặc biệt trên mạng xã hội, xoay quanh việc phải đẩy bản thân đến cực hạn, chịu đựng nhiều hơn, đau nhiều hơn, thì những vận động viên giỏi nhất thế giới lại quan tâm đến điều ngược lại: sự tiết chế. Làm sao để tiến bộ với một nhịp độ bền vững, mà không “đốt cháy” chính mình vì tập luyện quá mức? Nếu như cách của người Ethiopia mang đậm tính xã hội – dựa vào tập thể để điều chỉnh và giữ nhịp – thì phương pháp Na Uy lại đặt niềm tin vào “tính khách quan” của những con số ngày càng được đo đếm chi tiết. Dù khác biệt, cả hai đều đóng vai trò như những “cơ chế kiểm soát”, giúp mỗi cá nhân tránh rơi vào hai cực: tập quá sức hoặc chưa đủ ngưỡng. Một bên là kiểm soát bằng cộng đồng, một bên là kiểm soát bằng công nghệ. Và nếu bị đẩy đến cực đoan, cả hai cũng có thể phản tác dụng: cách tiếp cận Ethiopia có thể khiến vận động viên lệch khỏi lộ trình phát triển ổn định và dự đoán được của riêng mình; còn cách tiếp cận Na Uy lại có nguy cơ khiến họ trở nên tách biệt, mong manh trước những biến động khắc nghiệt của thực tế.

Có một điều khá rõ ràng: phương pháp Na Uy đang có sức ảnh hưởng rất lớn, không chỉ với các vận động viên sức bền nghiệp dư mà còn với công chúng nói chung. Nó song hành với làn sóng phát triển công nghệ – nơi dữ liệu được tạo ra nhiều hơn bao giờ hết – cùng sự trỗi dậy của các công ty tìm cách thương mại hóa chính những dữ liệu đó. Ngày nay, bất kỳ ai sở hữu đồng hồ GPS và điện thoại thông minh đều có thể theo dõi hàng loạt chỉ số: từ tốc độ, nhịp tim, tần số bước chân, cao độ, VO₂max, giấc ngủ… và nếu muốn, còn có thể chia sẻ những biểu đồ hiệu suất chi tiết lên các nền tảng như Strava. Những công ty như Whoop thì quảng bá rằng họ mang đến “góc nhìn đặc quyền” vào bên trong cơ thể, khuyến khích người dùng đưa ra quyết định dựa trên HRV (biến thiên nhịp tim) như một chỉ dấu cho mức độ căng thẳng. Và bước tiến mới nhất là sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo, với hàng loạt dịch vụ cung cấp giáo án tập luyện cá nhân hóa được tinh chỉnh bằng thuật toán. Nhưng tất cả những điều đó cũng đặt ra một câu hỏi không dễ trả lời: khi mọi thứ đều được đo đếm và diễn giải bằng dữ liệu, thì kỹ năng cảm nhận trực giác lắng nghe xem cơ thể thực sự “cảm thấy” thế nào khi chạy liệu có đang dần mai một?


Chạy bộ, rốt cuộc, không chỉ là câu chuyện của những con số được căn chỉnh tỉ mỉ, mà còn là cảm giác “liều lĩnh” rất riêng – một chút phiêu lưu, một chút bất định, và có cả niềm vui.

Có lẽ điểm cân bằng lý tưởng nằm ở việc sử dụng những công cụ mang tính kỹ nghệ ấy để hiệu chỉnh trực giác, đồng thời vẫn mở ra không gian cho những tương tác tập thể. Những cấu trúc xã hội gắn với hành trình hoàn thiện bản thân – từ các cuộc đua, giải đấu cho đến những câu lạc bộ hay nhóm bạn cùng chạy – có thể kéo giãn, nhào nặn những thói quen lặp lại và những giới hạn mà ta tự đặt ra. Trong khi đó, các công cụ đo lường bao gồm đồng hồ, thiết bị theo dõi, máy đo nhịp tim giúp tinh chỉnh lại những cảm nhận ấy, mang đến một cách hiểu đáng tin cậy hơn về áp lực và phản ứng của cơ thể. Con người, suy cho cùng, luôn dễ bị chi phối bởi thiên kiến và cảm xúc; và chính những công cụ hiện đại này có thể giúp người chạy nhận diện, kiểm soát những “con quỷ” vô hình đó, từ đó điều chỉnh một cách tỉnh táo hơn.

Ở đây còn có một câu hỏi rộng hơn: các xã hội và nền văn hoá khác nhau đã đánh giá và coi trọng những dạng tri thức như thế nào? Dù luôn ý thức rõ việc gìn giữ và theo dõi năng lượng, Zeleke và Gojjam đôi khi vẫn “phung phí” nó. Chẳng hạn, họ có thể thức dậy từ 3 giờ sáng, một viễn cảnh đủ khiến bất kỳ người dùng ứng dụng theo dõi giấc ngủ nào cũng phải khiếp sợ, để chạy lên xuống một ngọn đồi trong bóng tối, rồi tắm ngoài trời lạnh buốt sau khi tập xong. Họ làm vậy không phải vì một con số hay giáo án nào, mà bởi với họ, chạy bộ không chỉ là sự căn chỉnh chính xác, mà còn là cách nuôi dưỡng cảm giác “liều lĩnh”, tinh thần phiêu lưu, và, có lẽ sẽ không quá lời khi nói họ làm vậy là vì vui.

Ta hoàn toàn có thể hình dung một tương lai nơi thành tích thể thao không còn được quy về những phẩm chất như ý chí, quyết tâm hay hy sinh, cũng không còn gắn với những cộng đồng đã nuôi dưỡng một vận động viên từ rất sớm, mà thay vào đó, được giải thích bằng các công nghệ cá nhân hoá hay những quy trình y học tinh vi. Khi xã hội ngày càng “uỷ quyền” những năng lực vốn rất con người cho máy móc và dược phẩm, ủy quyền trực giác cho các thiết bị tự theo dõi, ủy quyền tư duy cho AI, và kỷ luật bản thân cho những chất ức chế cảm giác thèm ăn, thì việc gìn giữ sợi dây kết nối giữa người với người trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Những công cụ tự định lượng, ngày càng phổ biến trong các thiết bị và ứng dụng, quả thực có thể giúp ta có trách nhiệm hơn với chính mình, điều chỉnh hành vi theo hướng tích cực. Nhưng phạm vi đo lường và định hướng của chúng, suy cho cùng, vẫn sẽ không thể vượt qua được toàn bộ sự phức tạp của việc làm người. Dù bạn có phải là vận động viên hay không, ở tầng sâu nhất, chúng ta vẫn là những sinh thể xã hội, và để chạm tới phiên bản tốt nhất của mình, ta luôn cần có người khác ở bên: để thúc đẩy, để kìm lại, và để cùng nhau đi xa hơn.


Bài viết gốc được đăng trên aeone.co: The Ethiopian running secret

Tác giả:

  • Michael Crawley là một tác giả và nhà nhân học xã hội đang công tác tại Đại học Durham, Vương quốc Anh. Cuốn sách mới nhất của anh, To the Limit: The Meaning of Endurance from Mexico to the Himalayas (2024), đã lọt vào danh sách đề cử của Sunday Times Sports Book Awards.
  • Geoff Burns là nhà sinh lý học thể thao làm việc cho Hội đồng Olympic và Paralympic Hoa Kỳ, đồng thời là giảng viên tại Trường Kinesiology thuộc Đại học Michigan. Nghiên cứu của anh tập trung vào khoa học thể thao và hiệu suất con người, và các công trình của anh đã xuất hiện trên nhiều ấn phẩm lớn như The New York Times, BBC, The Wall Street Journal Runner’s World. Anh hiện sống và làm việc tại Colorado Springs, Colorado.