
Những cuộc tranh luận dần trở nên vô nghĩa, bởi vấn đề căn bản nằm ở chỗ người ta không hiểu, hoặc thậm chí không có một nền tảng tối thiểu nào về pháp luật. Từ đó, người ta cũng không thể hiểu đúng về tự do. Cách suy nghĩ tai hại ấy biến tự do từ sự nhận thức cái tất yếu thành một thứ tùy tiện, muốn làm gì thì làm và gọi đó là tự do. Người ta biện minh rằng thuận theo tự nhiên mới là tự do; nhưng đó lại là một ngộ nhận tai hại về chính bản chất của tự do. Những dòng thác lũ trên mạng khiến tôi nhớ đến một câu Kant viết trong “Cách ngôn” (Aphorismen): “Một trong những vấn đề lớn nhất của giáo dục là làm thế nào có thể dung hòa sự phục tùng đối với sự cưỡng chế của luật pháp với năng lực sử dụng tự do của chính mình.”
Đó là một câu nói ngắn, nhưng càng suy nghĩ càng thấy nó chạm đến một nghịch lý căn bản của đời sống con người. Làm thế nào một người vừa phải phục tùng pháp luật, vừa có thể là một chủ thể tự do? Chẳng phải phục tùng luôn đối lập với tự do hay sao? Có lẽ chính ở đây, Kant buộc chúng ta phải từ bỏ một trong những ngộ nhận phổ biến nhất về tự do. Người ta thường đồng nhất tự do với một sự tùy tiện, khả năng muốn làm gì thì làm, với việc không bị ai ngăn cản hay cưỡng ép. Trong khi đó, mọi hình thức cưỡng chế của pháp luật lại bị xem như sự tước đoạt hạnh phúc cá nhân. Nếu vẫn giữ quan niệm ấy, người ta sẽ mãi mãi không hiểu được cả tự do lẫn pháp luật.
Đối với Kant, con người không thực sự tự do chỉ vì họ làm theo ý muốn của mình. Trái lại, rất nhiều khi cái mà ta gọi là “ý muốn” chỉ là sự thống trị của bản năng, dục vọng, cảm xúc hay lợi ích trước mắt. Một người nổi giận rồi vung tay đánh người khác không phải đang hành động trong tự do; anh ta đang bị cơn giận điều khiển. Một kẻ tham lam bất chấp lừa dối người khác cũng không phải đang thực hiện tự do của mình; anh ta chỉ đang phục tùng lòng tham. Trong cả hai trường hợp ấy, chủ thể đều không làm chủ chính mình. Họ bị tự nhiên bên trong chi phối. Bởi vậy, tự do không phải là sự giải phóng khỏi mọi quy tắc, mà là sự giải phóng khỏi sự thống trị của chính tự nhiên trong ta để con người có thể tự quy định mình theo luật của lý tính. Chính vì thế, Kant gọi con người là một hữu thể có năng lực tự trị, tự mình trở thành người ban hành luật cho hành động của chính mình thông qua lý tính.
Bởi vậy, hình phạt không thể được hiểu đơn thuần như một biện pháp nhằm ngăn ngừa tội phạm hay răn đe xã hội. Nó trước hết phải là sự thực thi công lý đối với chính chủ thể đã hành động, nơi hình phạt tương xứng với hành vi mà họ đã lựa chọn bằng tư cách một chủ thể có trách nhiệm. Chính vì xem con người là hữu thể tự do nên pháp luật mới có thể quy trách nhiệm cho họ; nếu mọi hành động chỉ là kết quả tất yếu của bản năng hay hoàn cảnh, thì khái niệm trách nhiệm cũng sẽ mất đi ý nghĩa. Kant cũng bác bỏ quan niệm cho rằng điều bất thiện chỉ là một lựa chọn “không có lợi”. Nếu cái ác chỉ bị đánh giá thông qua hậu quả đối với hạnh phúc của người thực hiện, thì toàn bộ nền tảng đạo đức sẽ sụp đổ. Khi ấy, một hành vi gian dối nhưng đem lại lợi ích lớn hơn thiệt hại, một vụ tham nhũng không bị phát hiện, một hoạt động mại dâm hay kinh doanh cờ bạc đem lại lợi nhuận mà không dẫn đến trừng phạt, đều có thể được xem là “không xấu”. Điều bất thiện sẽ chỉ còn là một phép tính sai lầm về lợi ích. Nhưng đối với Kant, điều bất thiện tự thân đã là bất thiện, bất kể nó có bị phát hiện hay không, có đem lại lợi ích hay không. Chính vì vậy, sự trừng phạt không phải là một sự trả thù của xã hội, cũng không phải là cái giá phải trả cho một cuộc trao đổi lợi ích thất bại, mà là sự khôi phục công lý và tái lập trật tự đạo đức vốn đã bị hành vi sai trái phá vỡ.
Kant đã đặt sự phục tùng đối với sự cưỡng chế của luật pháp và năng lực sử dụng tự do trong một mối quan hệ biện chứng như vậy. Ông trao cho giáo dục nhiệm vụ thống nhất hai phương diện ấy. Theo tinh thần của thời đại Khai minh, lịch sử nhân loại không chỉ là sự nối tiếp của các biến cố theo kiểu truyền thống, mà còn là quá trình con người từng bước hiện thực hóa những năng lực vốn có của mình, đặc biệt là năng lực lý tính và tự do. Trong tiến trình ấy, pháp luật xuất hiện như một sự cưỡng chế từ bên ngoài nhằm chế ngự tính tùy tiện làm theo những châm ngôn của ý chí và bảo đảm khả năng cùng tồn tại tự do giữa mọi người. Song ý nghĩa của nó không dừng lại ở sự cưỡng chế. Thông qua việc sống dưới pháp luật, học cách tôn trọng những giới hạn khách quan và chịu trách nhiệm về hành vi của mình, con người từng bước hình thành năng lực tự trị. Sự phục tùng ban đầu đối với luật pháp, nếu được dẫn dắt bởi giáo dục, sẽ không còn chỉ là sự vâng lời, mà trở thành khả năng tự mình hành động theo những nguyên tắc mà lý tính thừa nhận là phổ quát. Đến lượt mình, những con người tự do ấy lại không chỉ là đối tượng của pháp luật mà còn là chủ thể của pháp luật. Họ tham gia kiến tạo, sửa đổi và hoàn thiện các thiết chế pháp lý sao cho ngày càng phù hợp hơn với những nguyên tắc của tự do và công lý. Vì vậy, pháp luật giáo dục con người, nhưng chính con người đã được giáo dục bằng tự do lại tiếp tục kiến tạo pháp luật. Hai quá trình ấy không ngừng tác động qua lại, tạo nên sự vận động của lịch sử theo hướng ngày càng hiện thực hóa tự do như một giá trị phổ quát.
