Tháng 12.2025
The Modern Higher Education Review
DOI: 10.28925/2617-5266/2025.1011
Giấy phép: CC BY-NC 4.0
Tác giả: Larysa Udovychenko
TÓM TẮT
Bài viết này khảo sát ý nghĩa nhận thức, thần kinh – tâm lý học và sư phạm của hoạt động đọc sâu trong bối cảnh chuyển đổi số của văn hóa đương đại. Dựa trên các nghiên cứu liên ngành thuộc lĩnh vực khoa học thần kinh, tâm lý học nhận thức, nghiên cứu truyền thông và phương pháp giảng dạy đọc hiểu, công trình xác định đọc là một hoạt động nhận thức phức hợp, kết hợp đồng thời các quá trình thị giác, ngôn ngữ, ngữ nghĩa và cảm xúc. Sự tích hợp này góp phần củng cố các chức năng điều hành, khả năng duy trì chú ý, năng lực siêu nhận thức (metacognitive), tư duy phân tích cùng các năng lực xã hội và cảm xúc. Phân tích lý thuyết từ những phát hiện thực nghiệm gần đây cho thấy có nhiều bằng chứng đáng kể rằng môi trường số, vốn đặc trưng bởi sự phân mảnh thông tin, nhịp độ truyền thông tăng nhanh và thói quen đa nhiệm, đang làm suy giảm những điều kiện nhận thức cần thiết cho việc đọc sâu. Các đánh giá quốc tế như PIRLS và PISA cũng ghi nhận sự suy giảm về sức bền đọc, độ sâu hiểu văn bản và năng lực diễn giải bậc cao ở học sinh. Những xu hướng này càng trở nên nghiêm trọng do sự tồn tại của các mô hình giảng dạy lỗi thời, vốn chú trọng tái hiện thông tin hơn là khuyến khích sự nhập tâm vào văn bản văn học. Nghiên cứu cho rằng việc khôi phục năng lực đọc sâu đòi hỏi một sự tái định hướng sư phạm theo hướng đọc chậm, suy tư và gắn kết cảm xúc với văn bản; đồng thời cần có đội ngũ giáo viên am hiểu các cơ chế nhận thức của hoạt động đọc cũng như những thách thức do văn hóa số đặt ra. Bên cạnh đó, các giải pháp ở cấp độ chính sách, bao gồm đổi mới chương trình giáo dục và tăng cường các hoạt động thúc đẩy văn hóa đọc, cũng giữ vai trò thiết yếu. Tổng thể, bài viết khẳng định rằng đọc sâu vẫn là một thực hành nhận thức và văn hóa quan trọng, có khả năng nuôi dưỡng năng lực tư duy bền vững, sự nhạy cảm đạo đức và tư duy phản tỉnh trong thời đại số.
Từ khóa: chú ý, phát triển nhận thức, đọc sâu, văn hóa số, chiến lược giáo dục, sự đồng cảm, giáo dục văn học, môi trường truyền thông, khoa học thần kinh, năng lực đọc hiểu.
GIỚI THIỆU
Trong nhiều thập niên qua, ngày càng có nhiều công trình nghiên cứu quốc tế khẳng định rằng đọc là một trong những thực hành nhận thức nền tảng, góp phần định hình cấu trúc não bộ, đời sống cảm xúc và sự phát triển trí tuệ của con người. Các nghiên cứu thần kinh nhận thức (neurocognitive) cho thấy đọc không đơn thuần là khả năng giải mã các ký hiệu chữ viết, mà là một hoạt động hết sức phức hợp, huy động đồng thời nhiều vùng não phối hợp hoạt động để hình thành những kết nối thần kinh mới (Carr, 2010; Dehaene, 2020; Zull, 2011). Thông qua quá trình tích hợp này, hoạt động đọc góp phần tăng cường khả năng chú ý, trí nhớ làm việc, tư duy phân tích, trí tưởng tượng và năng lực đồng cảm; từ đó trở thành một động lực mạnh mẽ cho sự phát triển cá nhân toàn diện. Bên cạnh đó, đọc còn là một hoạt động kích hoạt đồng thời cả hệ thống nhận thức lẫn cảm xúc, giúp người học hình thành những biểu tượng nội tâm bền vững và phát triển năng lực tư duy phản tỉnh giàu chiều sâu cảm xúc (Immordino-Yang & Damasio, 2007).
Những nhận thức khoa học này đối lập rõ nét với thực trạng đương đại, khi sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đã làm thay đổi căn bản bản chất của mối tương tác giữa con người và văn bản. Nhiều nghiên cứu ghi nhận sự suy giảm khả năng duy trì chú ý, sự phổ biến của lối đọc lướt, tình trạng giảm kiên trì đối với các nhiệm vụ đòi hỏi nỗ lực nhận thức, cũng như sự suy yếu của năng lực đọc sâu tập trung – một kỹ năng từng giữ vai trò nền tảng của giáo dục (Baron, 2015; Mangen et al., 2013). Các bằng chứng tổng hợp từ nghiên cứu phân tích gộp cho thấy việc đọc trên môi trường số thường gắn liền với mức độ hiểu văn bản thấp hơn, khả năng giám sát siêu nhận thức suy giảm và năng lực ghi nhớ kém chính xác hơn so với đọc trên văn bản in (Delgado et al., 2018; Singer & Alexander, 2017). Đồng thời, thanh thiếu niên trong độ tuổi học đường ngày càng ít đọc trọn vẹn các tác phẩm văn học, thay vào đó thường tiếp cận thông qua các bản tóm tắt hoặc những diễn giải rời rạc trên môi trường số. Xu hướng này tác động tiêu cực đến sự phát triển nhận thức, năng lực ngôn ngữ và độ nhạy cảm cảm xúc của người học.
Vấn đề này càng trở nên nghiêm trọng hơn khi nhiều giáo viên, những người giữ vai trò bồi dưỡng năng lực đọc cho học sinh, vẫn chưa thực sự tiếp cận đầy đủ với các thành tựu đương đại của tâm lý học nhận thức, khoa học thần kinh giáo dục và tâm lý học đọc hiểu (Willingham, 2009, 2017). Hệ quả là nhà trường thường tiếp tục duy trì các mô hình giảng dạy lỗi thời, trong đó trọng tâm không hướng đến hoạt động đọc như một quá trình nhận thức, mà chủ yếu nhấn mạnh việc tái hiện kiến thức thực chứng như tiểu sử tác giả, dữ kiện lịch sử văn học hay tóm tắt cốt truyện theo lối sơ đồ hóa. Sự lệch hướng này làm thu hẹp thời lượng dành cho hoạt động đọc sâu; vì thế, các tiết học văn nhiều khi trở thành những bài học về văn học hơn là những bài học về đọc. Những thực hành sư phạm như vậy đã bỏ qua ý nghĩa cốt lõi của việc tương tác chậm rãi, nhập tâm với văn bản, một phương thức tiếp cận liên tục được nhấn mạnh trong các nghiên cứu hiện đại về đọc và học tập (Wolf, 2007, 2018).
Trong thời đại số đặc trưng với dòng chảy thông tin quá tải, các định dạng truyền thông ngày càng ngắn và nhanh, sự phân mảnh chú ý, xu hướng đa nhiệm gia tăng cùng ảo tưởng về khả năng làm chủ thông tin, các cơ sở giáo dục đang phải đối mặt với những thách thức sâu sắc do quá trình chuyển đổi số đặt ra (Mospan & Sysoieva, 2022; Mospan, 2023). Người học ngày càng khó duy trì sức bền nhận thức, trong khi thói quen đọc của họ bị định hình bởi những môi trường truyền thông đề cao tốc độ hơn chiều sâu, tính tức thời hơn sự suy tư, và lối đọc quét bề mặt hơn sự dấn thân phân tích vào văn bản (Carr, 2010; Ophir et al., 2009). Các nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học truyền thông và sức khỏe số cũng cho thấy những môi trường như vậy thúc đẩy sự chuyển đổi chú ý liên tục, đồng thời làm suy yếu các cơ chế nhận thức cần thiết cho hoạt động đọc bền bỉ và mang tính phản tư (Kaye et al., 2021).
Những điều kiện ấy đặt ra yêu cầu cần có một sự khảo sát toàn diện về vai trò của hoạt động đọc đối với sự phát triển nhận thức, đồng thời đánh giá thực trạng thực hành đọc trong nhà trường hiện nay, nhận diện các yếu tố cản trở việc đọc sâu và xây dựng những chiến lược sư phạm có khả năng đưa hoạt động đọc trở lại vị trí trung tâm của giáo dục văn học. Bài viết này tiếp cận các vấn đề trên bằng cách xem đọc không chỉ như một hoạt động giáo dục hay văn hóa, mà còn như một quá trình nhận thức và thần kinh – tâm lý học có chiều sâu, giữ vai trò quyết định trong việc hình thành bản sắc trí tuệ, sự trưởng thành cảm xúc và năng lực tư duy phản tỉnh của người học hiện đại.
PHƯƠNG PHÁP
Nghiên cứu này được xây dựng trên cơ sở phân tích lý thuyết toàn diện các công trình liên ngành đương đại thuộc các lĩnh vực thần kinh – tâm lý học đọc hiểu, khoa học nhận thức, tâm lý học truyền thông và phương pháp giảng dạy văn học. Nền tảng phương pháp luận của công trình kết hợp nhiều hướng tiếp cận phân tích khác nhau, được vận dụng trên một hệ thống tư liệu khoa học phong phú bao quát các thành tựu nghiên cứu trong nhiều thập niên gần đây về khoa học thần kinh, tâm lý học phát triển, giáo dục học và nghiên cứu năng lực đọc viết trong môi trường số (Chesnokova & Zyngier, 2024; Dehaene, 2020; Willingham, 2009; Zull, 2011). Khung tiếp cận tích hợp này cho phép hình thành một cách nhìn toàn diện về hoạt động đọc như một hiện tượng nhận thức và văn hóa đa chiều, đồng thời chịu sự chi phối của các yếu tố sinh học, tâm lý, giáo dục và công nghệ.
Thành tố phương pháp luận thứ nhất của nghiên cứu là phân tích nhận thức – thần kinh tâm lý học đối với các công trình mô tả hoạt động của não bộ trong quá trình đọc, sự hình thành và củng cố các mạng lưới thần kinh, cũng như vai trò của trí nhớ làm việc, khả năng chú ý, các chức năng điều hành và quá trình xử lý cảm xúc. Cách tiếp cận này cho phép khái niệm hóa hoạt động đọc như một hoạt động đa tầng, tích hợp đồng thời các hệ thống thị giác, ngôn ngữ, ngữ nghĩa và cảm xúc của não bộ. Các nghiên cứu gần đây đã làm sáng tỏ những cơ chế thần kinh nền tảng cho quá trình kiến tạo ý nghĩa, năng lực đồng cảm và tư duy phản tỉnh. Nghiên cứu cũng đặc biệt chú ý đến lĩnh vực khoa học thần kinh giáo dục đang phát triển mạnh mẽ hiện nay, vốn cung cấp những hiểu biết quan trọng về cách thức hoạt động đọc thúc đẩy tính linh hoạt nhận thức và khả năng thích ứng thần kinh lâu dài của não bộ (Carr, 2010; Immordino-Yang, 2016; Kandel, 2016).
Công cụ phân tích thứ hai là hướng tiếp cận tâm lý – sư phạm, tập trung vào ảnh hưởng của hoạt động đọc đối với sự phát triển năng lực tư duy, độ nhạy cảm cảm xúc, khả năng phản tỉnh và năng lực đồng cảm. Hướng tiếp cận này bao gồm việc khảo sát các nghiên cứu về năng lực đọc hiểu, đặc điểm phát triển của học sinh trong độ tuổi đi học, cũng như những yếu tố động cơ tác động đến mức độ gắn kết của người học với văn bản văn học (Baron, 2017; Mangen et al., 2013). Bên cạnh đó, các nghiên cứu về động cơ đọc và khung tiếp cận science of reading (Duke & Cartwright, 2021) cũng được vận dụng nhằm làm rõ cách thức các thành tố nhận thức và cảm xúc tương tác với nhau trong quá trình hình thành năng lực đọc hiểu.
Một thành tố phương pháp luận khác của nghiên cứu là phân tích các biến đổi do môi trường số mang lại, dựa trên các hướng tiếp cận của tâm lý học truyền thông, nghiên cứu văn hóa số và lý thuyết tải nhận thức. Cách tiếp cận này cho phép truy vết cách thức những môi trường thông tin đương đại – được đặc trưng bởi sự phân mảnh, tình trạng bão hòa đa phương tiện, sự chuyển đổi nhiệm vụ liên tục và các định dạng thông tin kiểu “clip” – tác động đến khả năng duy trì chú ý, độ sâu xử lý thông tin và thói quen đọc của người học (Carr, 2010; Robinson & Calvo, 2021). Phân tích cũng xem xét các phát hiện liên quan đến sức khỏe số và sự phân mảnh chú ý, qua đó cho thấy trạng thái kết nối liên tục và thói quen đa nhiệm trong môi trường số đang tái cấu trúc những điều kiện nhận thức nền tảng cần thiết cho hoạt động đọc sâu (Kaye et al., 2021; Ophir et al., 2009). Ngoài ra, các nghiên cứu phân tích gộp so sánh giữa đọc trên văn bản in và đọc trên môi trường số (Delgado et al., 2018; Singer & Alexander, 2017) cũng được sử dụng để lý giải những biến đổi trong năng lực đọc hiểu và khả năng giám sát siêu nhận thức.
Bộ công cụ phương pháp luận của nghiên cứu còn được bổ sung bằng phân tích nội dung sư phạm đối với các thực hành dạy học hiện hành trong nhà trường. Quá trình này bao gồm việc hệ thống hóa các mô hình tổ chức giờ học văn đang được áp dụng, đánh giá mức độ tương thích của chúng với những thành tựu mới của khoa học nhận thức, đồng thời nhận diện những yếu tố trong hoạt động giảng dạy có khả năng hỗ trợ hoặc cản trở sự hình thành năng lực đọc sâu. Các cách tiếp cận giáo dục truyền thống được đặt trong bối cảnh đối sánh với những chiến lược dạy học mới hướng tới việc nuôi dưỡng khả năng duy trì chú ý, sự nhập tâm cảm xúc, tư duy diễn giải và đối thoại với văn bản (Ferlazzo, 2020; Wolf, 2018). Thông qua sự so sánh này, nghiên cứu đã phác họa những điều kiện sư phạm cần thiết nhằm khôi phục hoạt động đọc sâu trong môi trường giáo dục chịu tác động mạnh mẽ của công nghệ số.
Nhìn chung, nghiên cứu vận dụng một phương pháp luận liên ngành, tích hợp dữ liệu từ khoa học thần kinh, các mô hình tâm lý học về hoạt động đọc, phân tích thực tiễn giáo dục và những hướng tiếp cận đương đại trong giảng dạy văn học. Khung tiếp cận đa chiều này tạo nên nền tảng toàn diện nhằm nhận thức vai trò của hoạt động đọc đối với sự phát triển của người học, đồng thời cho phép xác định các chiến lược sư phạm có khả năng hỗ trợ, củng cố và khôi phục năng lực đọc sâu trong bối cảnh thời đại số.
KẾT QUẢ
Kết quả phân tích lý thuyết cho thấy hoạt động đọc giữ vai trò đặc biệt quan trọng như một hoạt động nhận thức và trí tuệ cảm xúc, có ảnh hưởng đa chiều đến sự phát triển của người học. Các nghiên cứu thần kinh – tâm lý học khẳng định rằng đọc là một quá trình có tính tổ chức cao, huy động đồng thời nhiều vùng não chịu trách nhiệm về tri giác thị giác, xử lý ngôn ngữ, tích hợp ngữ nghĩa, suy luận logic và phản ứng cảm xúc (Carr, 2010; Dehaene, 2009, 2020; Zull, 2011). Thông qua sự phối hợp này, hoạt động đọc hình thành những mạng lưới thần kinh phức hợp, thúc đẩy sự tương tác giữa nhiều hệ thống nhận thức khác nhau, đồng thời tăng cường các chức năng điều hành, khả năng duy trì chú ý, tư duy phân tích và năng lực tập trung kéo dài. Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những lợi ích thần kinh do hoạt động đọc mang lại còn góp phần tạo nên sức bền nhận thức lâu dài, hỗ trợ khả năng thích ứng thần kinh của não bộ xuyên suốt quá trình học tập ở lứa tuổi học đường (Immordino-Yang, 2016).
Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là việc đọc các văn bản văn học có khả năng kích hoạt các cơ chế của trí tưởng tượng, năng lực đồng cảm và độ nhạy cảm cảm xúc. Thông qua quá trình tiếp xúc với hình tượng nghệ thuật, người học huy động những mô hình nội tại về thế giới, từ đó thúc đẩy sự phát triển của tư duy đạo đức, khả năng thấu hiểu cảm xúc của người khác và sự mở rộng trải nghiệm cá nhân thông qua những cảm xúc, tình huống được tái hiện trong văn bản. Theo nghĩa đó, hoạt động đọc trở thành một không gian rèn luyện đồng thời cả trí tuệ lẫn cảm xúc, góp phần củng cố năng lực phản tỉnh, khả năng tự nhận thức và tư duy đồng cảm của người học (Baron, 2015; Mangen & van der Weel, 2016). Các nghiên cứu giáo dục gần đây cũng nhấn mạnh rằng sự nhập tâm sâu vào tác phẩm văn học mang lại những tác động tích cực có thể nhận diện rõ rệt đối với sự phát triển các năng lực xã hội – cảm xúc và khả năng lĩnh hội tự sự của người học (Wolf, 2018).
Phân tích các công trình nghiên cứu về văn học và giáo dục tiếp tục cho thấy rằng hoạt động đọc không chỉ góp phần hình thành các cấu trúc nhận thức mà còn thúc đẩy sự phát triển toàn diện của cá nhân. Đọc giúp làm giàu vốn từ vựng, kiến tạo bức tranh ngôn ngữ nội tại về thế giới, nuôi dưỡng sự nhạy cảm đối với những sắc thái ý nghĩa, đồng thời nâng cao năng lực tư duy phản biện và tư duy diễn giải. Đây cũng là một trong những nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự phát triển tư duy trừu tượng và năng lực lao động trí tuệ độc lập. Những phát hiện này tương thích với kết quả của các chương trình đánh giá quốc tế quy mô lớn như PIRLS và PISA, vốn nhiều lần chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa năng lực đọc hiểu, thành tích học tập và kết quả học tập dài hạn của người học (Mullis et al., 2022; OECD, 2019).
Tuy nhiên, việc khảo sát các thực hành đọc đương đại của học sinh cho thấy nhiều vấn đề dai dẳng liên quan đến sự suy giảm đáng kể của hoạt động đọc. Học sinh ở nhiều cấp học ngày càng có xu hướng né tránh đọc trọn vẹn các tác phẩm văn học, thay vào đó thường thay thế việc tương tác thực sự với văn bản bằng việc đọc lướt rời rạc, tiếp cận qua các bản tóm tắt cốt truyện, những phiên bản rút gọn trên mạng hoặc nội dung từ mạng xã hội. Những thực hành như vậy cản trở sự hình thành năng lực đọc sâu, đồng thời tác động tiêu cực đến khả năng chú ý, sự tập trung nội tại, năng lực giám sát siêu nhận thức và khả năng phân tích tác phẩm văn học ở chiều sâu ý nghĩa (Baron, 2015; Singer & Alexander, 2017). Các nghiên cứu phân tích gộp (meta-analyses) cũng cho thấy môi trường đọc số thường khuyến khích lối xử lý thông tin hời hợt và làm suy giảm độ chính xác của quá trình đọc hiểu (Delgado et al., 2018).
Một trong những nguyên nhân cốt lõi của hiện tượng này là sự chuyển đổi số của môi trường thông tin. Trẻ em ngày nay lớn lên trong một nền văn hóa của tin nhắn tức thời, video ngắn, tư duy kiểu “clip” và thói quen tiếp nhận dữ liệu phân mảnh. Những dòng thông tin thay đổi liên tục đã hình thành thói quen đọc quét bề mặt thay vì sự dấn thân theo chiều sâu vào văn bản. Điều này tạo nên một trạng thái bất tương hợp nhận thức giữa bản chất của truyền thông số – vốn đề cao tốc độ và phần thưởng tức thời – và bản chất của hoạt động đọc, vốn đòi hỏi sự tập trung, thời gian và sức bền nhận thức (Carr, 2010; Kaye et al., 2021). Các nghiên cứu về sự xao nhãng trong môi trường số cũng xác nhận rằng việc chuyển đổi chú ý liên tục làm suy giảm khả năng duy trì nỗ lực nhận thức kéo dài của người học (Robinson & Calvo, 2021).
Bên cạnh đó, nhiều vấn đề thuộc phương diện dạy học cũng đang cản trở việc tổ chức hoạt động đọc một cách hiệu quả trong nhà trường. Không ít giáo viên vẫn chưa được trang bị đầy đủ những hiểu biết cập nhật về thần kinh – tâm lý học và khoa học nhận thức liên quan đến hoạt động đọc, trong khi chương trình học lại quá tải các nội dung mang tính dữ kiện, làm hạn chế thời gian dành cho việc đọc sâu và thảo luận văn bản. Hệ quả là học sinh thường hướng sự chú ý không phải vào chính tác phẩm văn học, mà vào các yếu tố hình thức bên ngoài như tóm tắt cốt truyện, thông tin tiểu sử tác giả hay hệ thống nhân vật (Willingham, 2017). Những thực hành như vậy làm dịch chuyển trọng tâm cốt lõi của hoạt động đọc, đồng thời thu hẹp cơ hội diễn giải văn bản một cách có chiều sâu và ý nghĩa. Các nghiên cứu đối sánh trong lĩnh vực giáo dục đọc hiểu cũng chỉ ra khoảng cách đáng kể giữa các mô hình giảng dạy truyền thống và những cách tiếp cận mới dựa trên quan điểm science of reading (Duke & Cartwright, 2021).
Phân tích cũng cho thấy tồn tại một khoảng cách đáng kể giữa những yêu cầu của khoa học đọc hiểu đương đại và thực tiễn dạy học hiện nay trong nhà trường. Trong khi khoa học thần kinh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tương tác chậm rãi và mang tính phản tư với văn bản, thì nhiều lớp học vẫn ưu tiên việc “chạy” nhanh qua nội dung chương trình. Sự mâu thuẫn này có thể là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm năng lực đọc, thu hẹp khả năng duy trì chú ý và làm yếu đi năng lực tư duy diễn giải của người học. Các nghiên cứu mới về học tập trong thời đại số cũng cho thấy rằng hoạt động đọc sâu đòi hỏi phải có sự hỗ trợ sư phạm mang tính cấu trúc, đồng thời cần thiết lập một sự cân bằng có chủ đích giữa hình thức đọc trên văn bản in và đọc trên môi trường số (Barzillai et al., 2018).
Tóm lại, kết quả nghiên cứu cho thấy hoạt động đọc trong nhà trường đương đại đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng bắt nguồn từ các yếu tố nhận thức, văn hóa và sư phạm. Tuy vậy, các phân tích lý thuyết vẫn khẳng định rằng đọc tiếp tục là một nguồn lực đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của não bộ cũng như đối với việc hình thành năng lực tư duy phân tích, trí tuệ cảm xúc và tư duy phản tỉnh. Tiềm năng phát triển của hoạt động đọc vẫn còn nguyên giá trị, khiến nó trở thành một yếu tố không thể thay thế trong quá trình hình thành người học có sức bền trí tuệ, năng lực tự thân và động cơ học tập nội tại trong thời đại số.
THẢO LUẬN
Phần thảo luận kết quả nghiên cứu nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải tái tư duy các cách tiếp cận sư phạm đối với hoạt động đọc và đổi mới phương pháp giảng dạy văn học trong bối cảnh văn hóa số đương đại. Những dữ liệu từ thần kinh – tâm lý học và khoa học nhận thức, vốn khẳng định vai trò quan trọng của đọc sâu đối với sự phát triển não bộ, khả năng duy trì chú ý, tư duy phân tích và đời sống cảm xúc, đang đặt ra cho nhà trường một thách thức rõ ràng: xây dựng những môi trường học tập có khả năng giúp người học “chống chọi” trước xu hướng tương tác phân mảnh và hời hợt với văn bản. Những phát hiện này cũng tương thích với các nghiên cứu rộng hơn trong lĩnh vực khoa học thần kinh giáo dục, cho thấy rằng các nhiệm vụ đọc có tính nhập tâm và đòi hỏi nỗ lực nhận thức cao có khả năng kích thích tính dẻo thần kinh lâu dài của não bộ, đồng thời nuôi dưỡng năng lực tư duy phản tỉnh và tư duy tích hợp.
Một trong những định hướng trọng yếu của quá trình đổi mới phương pháp là khôi phục vị trí trung tâm của hoạt động đọc trong giờ học văn, thay vì xem nó như một hoạt động thứ yếu. Điều này đòi hỏi phải giảm bớt khối lượng kiến thức mang tính dữ kiện vốn thường chiếm dụng thời gian cần thiết cho sự nhập tâm thực sự vào tác phẩm văn học. Thay vì ưu tiên việc kể lại cốt truyện, cung cấp thông tin tiểu sử tác giả hay mô tả đặc điểm nhân vật ở bề mặt, hoạt động dạy học cần được định hướng vào chính văn bản: hướng tới việc hình thành những kết nối nội tại giữa trải nghiệm cảm xúc của người học với nội dung nghệ thuật của tác phẩm (Willingham, 2017). Các nghiên cứu thuộc khung tiếp cận science of reading cũng nhấn mạnh giá trị của sự tham gia siêu nhận thức một cách tường minh, khả năng duy trì chú ý và việc chủ đích rèn luyện các chiến lược diễn giải văn bản.
Trong bối cảnh này, nguyên lý đọc chậm trở nên đặc biệt quan trọng như một đối trọng với sự phân mảnh số và kiểu tư duy “clip”. Đọc chậm cho phép người học trải nghiệm văn bản văn học ở chiều sâu, tích hợp đồng thời nhiều quá trình nhận thức và cảm xúc, đồng thời nuôi dưỡng trí tưởng tượng, năng lực đồng cảm và khả năng diễn giải. Chính thông qua hoạt động đọc, người học phát triển khả năng tập trung vào những cấu trúc văn bản phức hợp, nhận diện tầng nghĩa hàm ẩn, thấu hiểu động cơ của nhân vật và hình thành lập trường đạo đức của riêng mình (Mangen & van der Weel, 2016; Wolf, 2018). Những quá trình này ngày càng được nhìn nhận như những yếu tố thiết yếu để củng cố sức bền nhận thức trong thời đại số, nơi tình trạng đa nhiệm liên tục đang làm suy yếu khả năng dấn thân chú ý bền vững của con người (Ophir et al., 2009).
Phần thảo luận cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải đổi mới tư duy sư phạm của đội ngũ giáo viên. Trên thực tế, nhiều giáo viên dạy văn vẫn chưa thực sự am hiểu những thành tựu đương đại của thần kinh – tâm lý học và khoa học nhận thức về hoạt động đọc, điều này làm hạn chế khả năng thiết kế các phương pháp giảng dạy hiệu quả. Năng lực làm việc với các cơ chế chú ý của người học, duy trì động lực học tập, cũng như phát triển khả năng tập trung và sự nhập tâm cảm xúc đòi hỏi giáo viên phải được bồi dưỡng chuyên môn một cách có định hướng và liên tục. Trong bối cảnh hiện nay, người giáo viên cần trở thành cầu nối giữa những cơ chế nhận thức sâu của hoạt động đọc với thực tế của văn hóa số, môi trường vốn thường khuyến khích tính tức thời và lối xử lý thông tin hời hợt. Vì vậy, các chương trình đào tạo giáo viên cần tích hợp những thành tựu của khoa học nhận thức, tâm lý học truyền thông và nghiên cứu năng lực số.
Một định hướng cải tiến quan trọng khác là triển khai các phương thức thực hành đọc sâu, nhằm làm cho giờ học văn trở nên tương tác hơn, giàu tính cảm xúc hơn và gắn kết chặt chẽ hơn với trải nghiệm cá nhân của người học. Những phương thức này bao gồm đọc có chú giải, workshop đọc, nhật ký đọc, hoạt động diễn giải hình tượng nghệ thuật, đọc đối thoại, cũng như các dự án cá nhân hoặc nhóm khuyến khích sự tương tác với văn bản. Các hình thức ấy góp phần khôi phục mối liên hệ giữa người học và tác phẩm, đưa hoạt động đọc trở lại vị thế của một trải nghiệm giàu ý nghĩa cảm xúc và chiều sâu trí tuệ. Đồng thời, chúng cũng hỗ trợ phát triển năng lực đọc viết đa phương thức, một năng lực ngày càng trở nên thiết yếu trong môi trường truyền thông đương đại (Barzillai et al., 2018).
Hơn nữa, phần thảo luận còn khẳng định sự cần thiết của những thay đổi mang tính hệ thống ở cấp độ chính sách giáo dục. Các khung chương trình cần được điều chỉnh theo hướng giảm tải nội dung và tăng cường nhấn mạnh hoạt động đọc. Đồng thời, cần có các sáng kiến ở cấp nhà nước và cơ sở giáo dục nhằm hỗ trợ thư viện trường học, thúc đẩy văn hóa đọc trong giới trẻ, tích hợp tri thức khoa học nhận thức vào đào tạo giáo viên và hiện đại hóa học liệu giảng dạy. Các chương trình đánh giá quốc tế như PIRLS và PISA liên tục cho thấy tầm quan trọng của năng lực đọc hiểu vững chắc đối với thành tích học tập và năng lực học tập suốt đời của người học (Mullis et al., 2022; OECD, 2019). Những kết quả này nhấn mạnh rằng các can thiệp ở cấp độ chính sách không chỉ là điều nên làm mà còn là yêu cầu thiết yếu nhằm ngăn chặn sự suy giảm ngày càng sâu sắc của năng lực đọc sâu trong xã hội đương đại.
Trong bối cảnh rộng lớn hơn, các kết quả nghiên cứu cho thấy hoạt động đọc vẫn là một thực hành đặc biệt, có khả năng tạo nên sự cân bằng giữa tốc độ của dòng chảy thông tin số và chiều sâu của tư duy phản tỉnh. Trong khi truyền thông số nuôi dưỡng thói quen thỏa mãn tức thời, thì đọc lại đòi hỏi thời gian, sự tập trung và tính kỷ luật nội tại. Chính vì vậy, việc khôi phục vị trí trung tâm của hoạt động đọc trong giáo dục có thể trở thành một giải pháp hiệu quả trước những thách thức sư phạm lớn của thời đại số, qua đó củng cố những nền tảng nhận thức cần thiết để hình thành những người học biết suy tư, có sức bền trí tuệ và được định hướng bởi những giá trị đạo đức vững chắc.
Tóm lại, phần thảo luận khẳng định rằng một phương pháp giảng dạy được đổi mới trên nền tảng của nguyên lý đọc chậm, đọc sâu và sự nhập tâm cá nhân có khả năng thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của người học, đồng thời khôi phục vai trò của văn học như một không gian cốt lõi của đời sống trí tuệ và văn hóa tinh thần trong môi trường học đường. Chỉ thông qua sự tái định hướng ấy, giáo dục mới có thể đáp ứng một cách thực chất những yêu cầu về nhận thức và đạo đức đang được đặt ra đối với thế hệ trẻ trong thời đại biến đổi số diễn ra nhanh chóng.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu này cho thấy hoạt động đọc giữ vị trí trung tâm trong sự phát triển nhận thức, cảm xúc và trí tuệ của người học; đồng thời, tầm quan trọng ấy càng trở nên nổi bật trong bối cảnh chuyển đổi số của văn hóa đương đại. Những phát hiện từ thần kinh – tâm lý học và khoa học nhận thức khẳng định rằng đọc có khả năng kích hoạt các mạng lưới thần kinh phức hợp, tăng cường các chức năng điều hành và phát triển khả năng chú ý, tư duy phân tích, trí tưởng tượng cũng như năng lực đồng cảm. Các văn bản văn học, về phần mình, góp phần thúc đẩy sự tự nhận thức cảm xúc, mở rộng trải nghiệm nội tâm, nuôi dưỡng độ nhạy cảm đạo đức và phát triển năng lực tư duy phản tỉnh cũng như diễn giải. Những kết quả này nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của hoạt động đọc văn học trong quá trình hình thành cả năng lực nhận thức lẫn sự trưởng thành xã hội – cảm xúc của người học.
Đồng thời, phân tích cũng cho thấy hoạt động đọc trong nhà trường đương đại đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng sâu sắc không chỉ bắt nguồn từ sự tăng tốc của môi trường số mà còn từ những hạn chế trong thực hành dạy học hiện nay. Sự phân mảnh chú ý, sự áp đảo của các định dạng kiểu “clip”, tình trạng suy giảm sức bền đọc và sự lệch pha giữa các quy trình giảng dạy và những cơ chế nhận thức thực sự của hoạt động đọc đã dẫn đến suy giảm năng lực đọc hiểu cũng như xu hướng tiếp cận văn bản một cách hời hợt. Các chương trình đánh giá quốc tế như PIRLS và PISA tiếp tục khẳng định rằng suy giảm năng lực đọc sâu có mối liên hệ chặt chẽ với kết quả học tập thấp hơn và sự suy yếu của năng lực tư duy bậc cao.
Trong bối cảnh này, việc đổi mới phương pháp giảng dạy văn học trở thành một yêu cầu đặc biệt cấp thiết. Một chiến lược sư phạm hiệu quả cần được xây dựng trên nền tảng của nguyên lý đọc chậm, đọc chú tâm và đọc và nhập tâm cảm xúc; đồng thời khuyến khích việc thường xuyên đọc chậm, cũng như nuôi dưỡng động cơ đọc mang tính nội tại ở người học. Vì vậy, việc đào tạo đội ngũ giáo viên có hiểu biết về các quá trình nhận thức và thần kinh – tâm lý học, nền tảng của hoạt động đọc, là điều thiết yếu. Quá trình đào tạo ấy cần bao gồm sự tiếp cận với các nghiên cứu đương đại về đọc trong môi trường số, siêu nhận thức, sự xao nhãng do truyền thông và các cơ chế hỗ trợ duy trì chú ý. Nếu thiếu những nền tảng này, giáo viên sẽ khó có khả năng đối phó với những áp lực mà văn hóa số đang tạo ra trong không gian lớp học.
Không kém phần quan trọng là việc hỗ trợ hoạt động đọc ở cấp độ chính sách giáo dục. Các khung chương trình cần được điều chỉnh theo hướng giảm tải, tạo điều kiện để người học có đủ thời gian tiếp xúc và nhập tâm sâu với các tác phẩm văn học. Đồng thời, cần có những sáng kiến mang tính thể chế nhằm củng cố hệ thống thư viện trường học, tích hợp tri thức khoa học nhận thức vào đào tạo giáo viên và thúc đẩy hoạt động đọc như một thực hành văn hóa giàu ý nghĩa đối với thế hệ trẻ. Những cách tiếp cận dựa trên science of reading (Duke & Cartwright, 2021) và các nghiên cứu về sức khỏe số (digital well-being) (Kaye et al., 2021) có thể trở thành cơ sở định hướng cho các cải cách giáo dục, hướng tới việc hình thành thói quen đọc bền vững, nâng cao chiều sâu đọc hiểu và tăng cường tính tự chủ của người học.
Tóm lại, việc đưa hoạt động đọc trở lại vị trí trung tâm trong giáo dục nhân văn ở nhà trường không phải là một cử chỉ hoài niệm, mà là một yêu cầu mang cơ sở khoa học và tính tất yếu sư phạm trước những thách thức của thời đại số. Đọc tạo ra những điều kiện cần thiết cho sức bền trí tuệ, giúp cân bằng giữa tốc độ của dòng chảy thông tin với chiều sâu của tư duy, đồng thời hỗ trợ sự hình thành một nhân cách toàn diện, giàu năng lực phản tỉnh và nhạy cảm cảm xúc. Vì những lý do đó, đọc cần tiếp tục được xem như một thực hành giáo dục cốt lõi trong quá trình hình thành người học hiện đại trong bối cảnh biến đổi công nghệ diễn ra nhanh chóng. Để thực hiện được điều này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa giáo viên, nhà hoạch định chính sách, giới nghiên cứu và cộng đồng xã hội. Những giá trị mà nỗ lực ấy mang lại cho tương lai trí tuệ và văn hóa của thế hệ trẻ khiến đây trở thành một nhiệm vụ vừa cấp thiết vừa có ý nghĩa sâu sắc.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Baron, N. S. (2015). Words Onscreen: The Fate of Reading in a Digital World. Oxford University Press.
https://doi.org/10.1093/acprof:oso/9780199315765.001.0001
Baron, N. S. (2017). Reading in a digital age. Phi Delta Kappan, 99(2), 15–20.
https://doi.org/10.1177/0031721717734184
Barzillai, M., Thomson, J., Schroeder, S., & van den Broek, P. (2018). Learning to read in the digital age: An overview of research trends. Journal of Computer Assisted Learning, 34(6), 547–556.
https://doi.org/10.1111/jcal.12293
Carr, N. G. (2010). The Shallows: What the Internet Is Doing to Our Brains. W. W. Norton & Company.
Chesnokova, A., & Zyngier, S. (2024). Literary awareness and the reading experience: An evidence-based assessment. The Modern Higher Education Review, 9, 84–100.
https://doi.org/10.28925/2617-5266/2024.95
Dehaene, S. (2009). Reading in the Brain: The Science and Evolution of a Human Invention. Viking.
Dehaene, S. (2020). How We Learn: Why Brains Learn Better Than Any Machine… For Now. Penguin.
Delgado, P., Vargas, C., Ackerman, R., & Salmerón, L. (2018). Don’t throw away your printed books: A meta-analysis on the effects of reading media on reading comprehension. Educational Research Review, 25, 23–38.
https://doi.org/10.1016/j.edurev.2018.09.003
Duke, N. K., & Cartwright, K. B. (2021). The science of reading progresses: Communicating advances beyond the simple view of reading. Reading Research Quarterly, 56(S1), 25–44.
https://doi.org/10.1002/rrq.411
Ferlazzo, L. (2020). Student motivation: Current theories, practices, and interventions. Phi Delta Kappan, 102(4), 12–17.
https://doi.org/10.1177/0031721720978053
Immordino-Yang, M. H. (2016). Emotions, Learning, and the Brain. W. W. Norton.
Immordino-Yang, M. H., & Damasio, A. (2007). We feel, therefore we learn: The relevance of affective and social neuroscience to education. Mind, Brain, and Education, 1(1), 3–10.
https://doi.org/10.1111/j.1751-228X.2007.00004.x
Kandel, E. (2016). Reductionism in Art and Brain Science: Bridging the Two Cultures. Columbia University Press.
https://doi.org/10.7312/kand17474
Kaye, L. K., Orben, A., & Ellis, D. A. (2021). Digital well-being: A conceptual review. New Media & Society, 23(7), 2113–2133.
https://doi.org/10.1177/14614448211009772
Mangen, A., & van der Weel, A. (2016). The evolution of reading in the age of digitisation: An integrative framework for reading research. Computers in Human Behavior, 55, 279–288.
https://doi.org/10.1016/j.chb.2015.09.004
Mangen, A., Walgermo, B. R., & Brønnick, K. (2013). Reading linear texts on paper versus computer screen: Effects on reading comprehension. International Journal of Educational Research, 58, 61–68.
https://doi.org/10.1016/j.ijer.2012.12.002
Mospan, N. (2023). Trends in emergency higher education digital transformation during the COVID-19 pandemic. Journal of University Teaching & Learning Practice, 20(1), 50–70.
https://doi.org/10.53761/1.20.01.04
Mospan, N. V., & Sysoieva, S. O. (2022). Trends in digital adaptation of schools during the COVID-19 pandemic. Information Technologies and Learning Tools, 91(5), 21–35.
https://doi.org/10.33407/itlt.v91i5.5063
Mullis, I. V. S., Martin, M. O., Aronova, M. A., Olson, J. F., & Kelly, M. L. (2022). PIRLS 2021 International Results. TIMSS & PIRLS International Study Center.
OECD. (2019). PISA 2018 Results: What Students Know and Can Do. OECD Publishing.
Ophir, E., Nass, C., & Wagner, A. D. (2009). Cognitive control in media multitaskers. Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America, 106(37), 15583–15587.
Robinson, O., & Calvo, R. A. (2021). Digital distraction and student performance: A systematic review. Computers & Education, 174, 104310.
https://doi.org/10.1016/j.compedu.2021.104310
Singer, L. M., & Alexander, P. A. (2017). Reading on paper and digitally: What the past decades of empirical research reveal. Review of Educational Research, 87(6), 1007–1041.
https://doi.org/10.3102/0034654317722961
Willingham, D. T. (2009). Why Don’t Students Like School? Jossey-Bass.
Willingham, D. T. (2017). The Reading Mind: A Cognitive Approach to Understanding How the Mind Reads. Jossey-Bass.
Wolf, M. (2007). Proust and the Squid: The Story and Science of the Reading Brain. HarperCollins.
Wolf, M. (2018). Reader, Come Home: The Reading Brain in a Digital World. Harper.
Zull, J. E. (2011). From Brain to Mind: Using Neuroscience to Guide Change in Education. Stylus.
