
Friedrich Wilhelm Nietzsche (1844-1900) tự coi mình là người kế thừa Schopenhauer, tuy nhiên, ông vượt trội hơn về nhiều mặt, đặc biệt là về tính nhất quán và mạch lạc của học thuyết của ông. Đạo đức phương Đông của Schopenhauer về sự từ bỏ dường như không hòa hợp với siêu hình học của ông về sự toàn năng của ý chí; ở Nietzsche, ý chí có cả tính ưu việt về mặt đạo đức lẫn siêu hình học. Nietzsche, mặc dù là một giáo sư, nhưng lại là một nhà triết học văn chương hơn là một nhà triết học hàn lâm. Ông không phát minh ra các lý thuyết kỹ thuật mới nào trong bản thể học hay nhận thức luận; tầm quan trọng của ông chủ yếu nằm ở đạo đức học, và thứ yếu là một nhà phê bình lịch sử sắc sảo. Ông nổi tiếng với các tác phẩm phê phán nền luân lý và tôn giáo truyền thống. Ông thường được liên kết với những nhà tư tưởng hiện đại như Marx và Freud. Nietzsche thường sử dụng các phân tích tâm lý để làm rõ các triết thuyết của mình về bản chất của cái Tôi và đề xuất những giá trị mới.
“Cây búa” của Nietzsche đã lướt qua những con sóng chủ nghĩa Duy niệm của Socrates, những giá trị luân lý của Kitô giáo đặt ra – hay có thể nói cách khác, luân lý của bọn nô lệ -, những giá trị của bọn tự gọi là “tân thời”, thuyết bình đẳng, nam nữ bình quyền. Nietzsche sử dụng hình ảnh cây búa để tượng trưng cho sự phá bỏ các “thần tượng” – những giá trị, tư tưởng và lý tưởng đã trở nên lỗi thời hoặc giả dối. Ông cho rằng các thần tượng của truyền thống (như Thượng đế, chân lý tuyệt đối, luân lý phổ quát) đã trở nên mục nát và không còn phản ánh thực tại của đời sống. Cây búa là phương tiện để phá tan những “thần tượng” này, giúp con người thoát khỏi sự trói buộc của chúng.
Cây búa trong tác phẩm không đơn thuần là sự phá hủy, mà còn là một lời mời gọi xây dựng lại từ tro tàn của các giá trị cũ. Nó khuyến khích con người đối diện với sự thật, từ bỏ những ảo tưởng và sẵn sàng sáng tạo một đời sống mới dựa trên sức mạnh nội tại và ý chí quyền lực.
Buổi hoàng hôn của những thần tượng (Làm Cách Nào Triết Lý Với Cây Búa) là một sách triết học hay của Nietzsche viết năm 1888. Đây được xem là mốc quan trọng đánh dấu bước ngoặt trong tư tưởng của vị triết gia vĩ đại. Cuốn sách như lời tuyên chiến của “Kẻ Phản Chúa” khi mổ xẻ lý trí một cách không khoan nhượng với bút lực mạnh mẽ và lập luận sắc bén. Tác phẩm được trình bày dưới dạng các bài tiểu luận tóm tắt nhanh toàn bộ suy nghĩ của Nietzsche và cũng như ông thừa nhận trước đó, “phong cách này là triết lý của tôi”. Trong chủ đề của bài viết hôm nay, tôi sẽ chỉ xoay quanh hai vấn đề chính.
1. Phê phán Socrates
Socrates tin rằng lý trí có thể kiểm soát mọi hành động của con người, và rằng tri thức là điều kiện tiên quyết của đạo đức. Ông cũng tin rằng con người luôn hướng Thiện nhưng do nhận thức không đúng đắn nên hành động sai lầm, chỉ cần nâng cao nhận thức thì con người sẽ hành động đúng. Theo Socrates, “hiểu biết là đức hạnh” (to know the good is to do the good). Ông đặt lý trí lên cao hơn bản năng và cảm xúc, làm lu mờ vai trò tự nhiên và sáng tạo của con người. Điều này dẫn đến một sự phủ nhận cuộc sống, vì Nietzsche tin rằng bản năng, cảm xúc, và ý chí sống mới là những động lực căn bản của con người.
Nietzsche cho rằng thuyết duy niệm của Socrates là “phản tự nhiên”, vì nó cố gắng thay thế bản năng tự nhiên của con người bằng lý trí một cách cưỡng ép. Ông lập luận rằng đời sống con người không thể chỉ được điều hành bởi lý trí thuần túy, bởi lý trí chỉ là một phần nhỏ trong tổng thể động lực sống của con người.
Nietzsche coi Socrates như một biểu tượng của sự suy thoái (decadence), xuất hiện trong một thời kỳ mà các giá trị truyền thống của Athens đang sụp đổ. Theo Nietzsche, Socrates là “bệnh nhân” của một xã hội đang suy tàn, và lý trí của ông không phải là một giải pháp mà là triệu chứng của bệnh lý. Lý trí được Socrates tôn sùng vì nó là công cụ để chế ngự sự hỗn loạn, bất ổn trong đời sống Athens. Nietzsche mô tả Socrates như một “kẻ xấu xí” cả về ngoại hình lẫn tinh thần, người tìm cách trả thù đời sống thông qua sự thăng hoa của lý trí.
Nietzsche cho rằng Socrates đã đảo ngược các giá trị truyền thống của Hy Lạp cổ đại, vốn tập trung vào sức mạnh, hài hòa, và lòng tôn trọng bản năng. Ông buộc tội Socrates đã gieo mầm cho sự thống trị của chủ nghĩa duy lý và nền luân lý Kitô giáo, mà Nietzsche coi là nguyên nhân của sự suy thoái tinh thần phương Tây. Thuyết duy niệm của Socrates mở đầu cho “kỷ nguyên của lý trí”, khiến con người quên mất ý nghĩa thực sự của sự sống.
Socrates tin rằng nếu con người biết điều gì là đúng đắn, họ sẽ hành động đúng đắn. Nietzsche phê phán quan điểm này vì nó giản lược hóa động lực hành vi con người, bỏ qua các yếu tố bản năng, cảm xúc và ý chí. Nietzsche cho rằng tri thức không phải lúc nào cũng dẫn đến hành động tốt đẹp; nhiều khi, tri thức chỉ là công cụ để biện minh cho các ham muốn và ý chí quyền lực của con người.
Nietzsche liên kết thuyết duy niệm của Socrates với hư vô chủ nghĩa (nihilism), vì nó dẫn con người vào việc tìm kiếm các giá trị tuyệt đối và “chân lý phổ quát,” trong khi thực tại và đời sống thì không hề có một ý nghĩa cố định hay bất biến. Việc Socrates đề cao lý trí và tri thức làm cho con người xa rời những giá trị gắn liền với ý chí sống và sức mạnh cá nhân.
2. Nietzsche phê phán luân lý truyền thống
Nietzsche phê phán luân lý truyền thống (đặc biệt là luân lý Kitô giáo) vì nó tìm cách kiềm chế, kìm nén và phủ nhận bản năng tự nhiên của con người, như dục vọng, ý chí quyền lực, và nhu cầu khẳng định bản thân. Ông cho rằng luân lý truyền thống đã biến các bản năng tự nhiên, khỏe mạnh và sáng tạo thành tội lỗi, đặc biệt là ham muốn và khoái lạc. Luân lý Kitô giáo dạy con người từ bỏ các ham muốn trần tục, sống khổ hạnh, và hướng về một thế giới sau cái chết. Điều này làm con người phủ nhận chính đời sống thực tại.
Nietzsche lập luận rằng luân lý truyền thống được tạo ra bởi những kẻ yếu đuối nhằm bảo vệ bản thân khỏi những kẻ mạnh. Những kẻ yếu, thay vì khẳng định sức mạnh và bản năng của mình, lại tôn vinh sự kiềm chế, khiêm nhường, và phục tùng như các giá trị cao nhất. Điều này dẫn đến một sự “đảo ngược giá trị” (Umwertung der Werte), nơi những gì mạnh mẽ và tự nhiên bị coi là xấu xa.
Nietzsche gọi luân lý truyền thống là phản tự nhiên (anti-nature) vì nó ép buộc con người chống lại các bản năng sống còn và sáng tạo. Thay vì chấp nhận và khẳng định bản năng, luân lý cố gắng kìm nén và hủy diệt những gì tự nhiên trong con người. Điều này, theo Nietzsche, là phủ nhận chính đời sống.
Nietzsche không chỉ phê phán mà còn đề xuất một giải pháp tích cực: chấp nhận bản năng tự nhiên và khẳng định đời sống. Ông đề cao một kiểu luân lý mới, không dựa trên sự phủ định bản năng mà trên sự khẳng định ý chí và sức mạnh của con người. Luân lý này không coi con người là “tội lỗi” vì sống theo bản năng, mà xem đó là điều kiện để đạt đến sự sáng tạo và trưởng thành.
Nietzsche hình dung một kiểu con người mới – Übermensch (Siêu nhân) – người sống vượt lên các giá trị truyền thống và tạo ra giá trị riêng cho mình. Con người này không tuân theo các chuẩn mực luân lý phản tự nhiên, mà thay vào đó, khẳng định ý chí quyền lực, sáng tạo, và yêu cuộc sống trong tất cả sự phức tạp của nó.
Nietzsche cho rằng luân lý không phải là vấn đề đạo đức trừu tượng, mà là vấn đề quyền lực. Những kẻ yếu sử dụng luân lý để kiểm soát kẻ mạnh bằng cách bôi nhọ các bản năng và hành động tự nhiên của họ. Sự “đạo đức hóa” của xã hội là một công cụ để bảo vệ trật tự hiện tại, ngăn chặn sự thay đổi và tiến hóa của con người.
Friedrich Nietzsche, với biểu tượng “cây búa” trong tác phẩm Buổi Hoàng Hôn của Những Thần Tượng, đã thực hiện một cuộc phê phán sắc bén các giá trị truyền thống từ triết học Socrates đến luân lý Kitô giáo. Ông không chỉ phá vỡ những “thần tượng” cũ, mà còn kêu gọi xây dựng một hệ giá trị mới dựa trên sự khẳng định bản năng, ý chí sống, và sức mạnh nội tại của con người.
Triết lý của Nietzsche đặt ra một thách thức lớn cho con người hiện đại, yêu cầu họ vượt qua sự lệ thuộc vào những giá trị cũ kỹ, giả tạo và tìm kiếm một đời sống ý nghĩa hơn thông qua sự sáng tạo và tự khẳng định bản thân. Ông hình dung ra một tương lai nơi con người trở thành những “Siêu nhân” – những cá nhân tự do, mạnh mẽ, và sống trọn vẹn với bản chất thực sự của mình.
Những ý tưởng táo bạo của Nietzsche không chỉ là sự phản kháng đối với những thần tượng, mà còn là một lời mời gọi nhìn nhận lại giá trị của lý trí, bản năng và ý chí trong việc định hình đời sống con người. Di sản triết học của ông tiếp tục truyền cảm hứng, thách thức và gây tranh cãi trong việc định nghĩa con người và giá trị trong một thế giới luôn thay đổi.
