Trang chủ Khuyến đọc Đi đọc đi ĐỌC SIÊU HÌNH TÌNH YÊU CỦA SCHOPENHAUER (KỲ 1)

ĐỌC SIÊU HÌNH TÌNH YÊU CỦA SCHOPENHAUER (KỲ 1)


KỲ 1: NHỮNG LẬP LUẬN VỀ TÌNH YÊU

Tôi sẽ bắt đầu với Arthur Schopenhauer vì nhiều lý do. Trước hết, Siêu hình tình yêu của ông không phải là một tác phẩm dài hay quá phức tạp. Hơn nữa, cuốn sách ấy đã nằm im trong tủ của tôi khá lâu, đến mức chính tôi cũng chưa một lần thực sự “đụng” tới. Và thành thật mà nói, trong cảm nhận riêng, Schopenhauer không phải là cái tên quá nổi bật để ưu tiên nghiên cứu. Ngay trong thời đại của ông, ông bị “lép vế” trước một triết gia lừng danh hơn hẳn – Georg Wilhelm Friedrich Hegel. Về sau, giới nghiên cứu cũng có xu hướng quan tâm đến Hegel, các nhà Hegel trẻ hay những trào lưu phản đối Hegel nhiều hơn là quay về với một triết gia như Schopenhauer.

Tôi không có ý định đi sâu vào tiểu sử hay toàn bộ sự nghiệp của ông. Ở đây, tôi chỉ muốn trình bày những gì mình đọc và hiểu được từ Siêu hình tình yêu. Tuy vậy, trước khi đi vào nội dung, cần có một sự nhất trí rằng chúng không thể hiểu bất kỳ triết gia nào nếu tách họ khỏi triết hệ của chính họ; làm như vậy rất dễ dẫn đến hiểu lầm. Với Schopenhauer, triết hệ của ông, ở một mức độ nào đó, lại khá “đơn giản”: Ý chí là vạn năng. Luận điểm này được ông triển khai công phu trong công trình đồ sộ hơn là Thế giới như là ý chí và ý niệm. Còn trong khuôn khổ bài viết này, chỉ cần nắm một điểm cốt lõi: không có gì tồn tại mà không khởi phát từ Ý chí, và cũng không có gì vận động, phát triển hay suy tàn mà nằm ngoài cơ sở của Ý chí.


1. Tình yêu là vấn đề muôn thuở

Đây là điểm khởi đầu của toàn bộ tác phẩm. Arthur Schopenhauer mở ra bằng việc thừa nhận tầm quan trọng gần như áp đảo của tình yêu trong nghệ thuật và đời sống. Ông trích dẫn thơ của Gottfried August Bürger, đồng thời nhắc đến những tác phẩm kinh điển như Romeo and Juliet hay The Sorrows of Young Werther để cho thấy rằng tình yêu không phải là một đề tài hời hợt, mà là một hiện tượng cần được khảo cứu một cách nghiêm túc.

Schopenhauer phê phán những triết gia như François de La Rochefoucauld và Georg Christoph Lichtenberg khi họ xem tình yêu đam mê chỉ là một “bóng ma” hay sản phẩm của trí tưởng tượng. Ông bác bỏ cách nhìn này. Theo ông, nếu tình yêu là giả tạo, vì sao các thiên tài thi ca lại không ngừng viết về nó suốt hàng nghìn năm? Vì sao nhân loại lại say mê nó đến vậy? Với Schopenhauer, không có chân lý nào tách rời cái đẹp. Ông dẫn lời Nicolas Boileau-Despréaux: “Không gì đẹp bằng cái thật: chỉ cái thật mới đáng yêu.” Từ đó, có thể hiểu rằng sự hiện diện dai dẳng của tình yêu trong văn chương tự thân nó đã là một dấu chỉ của một chân lý khách quan đang ẩn phía sau.

Ông tiếp tục luận chứng qua hình tượng của Werther và Jacopo Ortis. Dường như họ bước ra từ tiểu thuyết để nói với chúng ta rằng, ngoài đời thực cũng có vô số con người như họ. Và thực tế, mỗi năm lại có không ít những cặp tình nhân tìm đến cái chết khi tình yêu không thành. Điều đó cho thấy: khi yêu, con người sẵn sàng đánh đổi lý trí, địa vị, của cải, thậm chí cả sinh mệnh của mình.

Một lực lượng có quyền năng đến mức có thể khiến con người tái sinh hoặc đẩy họ đến tận cùng tuyệt vọng như vậy, rõ ràng không thể chỉ là một “trò đùa” hay cảm xúc nhất thời. Nó phải có một nền tảng siêu hình rất sâu. Và nền tảng ấy, với Schopenhauer, không gì khác hơn là Ý chí. Chính Ý chí – điều mà ở phần sau chúng ta sẽ còn phải trở lại để hiểu cho thấu đáo.

Nhưng trước khi đi xa hơn, cần dừng lại ở một điểm: sự kiêu hãnh – thậm chí có phần gay gắt – trong cách Schopenhauer phê phán các triết gia tiền bối về vấn đề tình yêu. Ông không ngần ngại chỉ trích Plato vì dừng lại ở huyền thoại và bị giới hạn trong những câu chuyện thần thoại, đồng thời thiên lệch khi chủ yếu quan tâm đến tình yêu đồng tính. Jean-Jacques Rousseau và Immanuel Kant cũng bị ông xem là phiến diện, thiếu xét đoán hoặc sai lạc. Đặc biệt, ông chế giễu Baruch Spinoza khi định nghĩa tình yêu chỉ là “sự kích thích (titillatio) kèm theo ý niệm về nguyên nhân bên ngoài”. Với Schopenhauer, đó là một định nghĩa khô khan, bất lực trước sức mạnh gần như hủy diệt của tình yêu.

Ông viết: “Trước hết, xin họ biết cho rằng họ chắc không buồn để ý đến cái đối tượng hiện giờ đang gây hứng cho nguồn thơ châm biếm của họ nếu phải như nó được khai sinh mười tám năm về trước.” Hàm ý ở đây là sự say mê mà một người đàn ông dành cho một người phụ nữ thực chất chịu sự chi phối của bản năng sinh sản. Nếu người ấy sinh ra sớm hơn mười tám năm – tức là đã qua thời kỳ sung mãn về sinh học – thì cái gọi là “tâm hồn đồng điệu” hay “vẻ đẹp bất diệt” rất có thể sẽ tan biến. Tình yêu đam mê, rốt cuộc, bị ràng buộc chặt chẽ vào thời điểm sinh học của con người.


2. Tình yêu như là sự quy định của Ý chí [sống của] chủng loài

Mọi loại tình yêu, dù cho có đượm vẻ thanh khiết cách mấy, cũng đều bắt rễ từ bản năng chủng tính, và chỉ là một bản năng chủng tính được xác định rõ rệt hơn, chuyên biệt hơn, và nói đúng ra, cá biệt hơn.

Qua đoạn châm biếm các triết gia ở trên, ta phần nào nhận ra bình diện mà Arthur Schopenhauer lựa chọn để xem xét tình yêu. Ông viết: “mọi loại tình yêu, dù cho có đượm vẻ thanh khiết cách mấy, cũng đều bắt rễ từ bản năng chủng tính, và chỉ là một bản năng chủng tính được xác định rõ rệt hơn, chuyên biệt hơn, và nói đúng ra, cá biệt hơn.” Nói cách khác, nếu trừu tượng hóa vấn đề, mọi hình thức tình yêu đều khởi phát từ bản năng tính dục.

Theo Schopenhauer, cái gọi là tình yêu “lãng mạn” thực chất chỉ là bản năng chủng tính đã được “cá biệt hóa”. Thay vì hướng tới bất kỳ đối tượng nào, nó tập trung vào một cá nhân cụ thể nhằm bảo đảm cho thế hệ sau những điều kiện sinh học tối ưu. Vì thế, tình yêu không còn là sự ngẫu hứng hay thuần túy tinh thần, mà là một cơ chế tinh vi của tự nhiên, vận hành dưới lớp vỏ của cảm xúc. Ông đẩy lập luận ấy đến một hình ảnh gần như cực đoan khi mô tả tình yêu như một “con quỷ thù nghịch” làm xáo trộn mọi trật tự. Nó, cùng với khát vọng sống, trở thành động cơ mạnh mẽ và quyết liệt bậc nhất: chiếm lĩnh phần lớn năng lực và tư tưởng của tuổi trẻ, len lỏi vào những công việc hệ trọng, làm gián đoạn các dự định nghiêm túc, thậm chí gây nhiễu loạn cả những đầu óc lớn. Nó không chỉ hiện diện trong đời sống riêng tư mà còn xen vào các cuộc thương lượng chính trị, những công trình khoa học, và cả các trước tác triết học. Tình yêu, dưới cái nhìn của ông, không ngừng âm thầm tạo ra những xung đột phức tạp, phá vỡ những liên hệ tưởng như bền vững, buộc con người phải đánh đổi khi là tính mạng, khi là sức khỏe, khi là tiền của, danh vọng, hay hạnh phúc.

Bởi vậy, tình yêu không chỉ đơn thuần là một cảm xúc đẹp đẽ. Nó là một lực lượng có khả năng đảo lộn trật tự đạo đức thông thường: có thể khiến người lương thiện trở nên bất lương, kẻ chung thủy hóa thành phản bội. Và chính ở điểm này, Schopenhauer dường như muốn đẩy chúng ta đến một nhận thức khó chịu nhưng nhất quán: đằng sau cái mà ta vẫn gọi là “tình yêu”, có thể không phải là tự do của cá nhân, mà là sự vận hành lạnh lùng của một nguyên lý sâu xa hơn – Ý chí.

Kế tiếp, Arthur Schopenhauer đặt ra một nghịch lý: vì sao một chuyện có vẻ nhỏ mọn – “mỗi chàng tìm mỗi nàng” – lại khiến con người sẵn sàng hy sinh tiền bạc, danh vọng, thậm chí cả mạng sống? Với ông, đó hoàn toàn không phải là chuyện nhỏ. Mức độ hao tâm tổn trí của con người thực ra tương xứng với tầm vóc của cứu cánh mà nó hướng tới. Và cứu cánh tối hậu ấy không gì khác hơn là sự hình thành thế hệ kế tiếp. Tình yêu, vì vậy, không tồn tại để bảo đảm hạnh phúc cho đôi lứa, mà để chuẩn bị cho sự ra đời của một đứa trẻ với sự kết hợp tối ưu nhất về thể chất lẫn tinh thần. Đến đây, ta dễ nảy sinh cảm giác khó chịu trước một lập luận có phần thô ráp. Nhưng nếu đặt nó trong khái niệm “Ý chí chủng loại”, ta sẽ hiểu vì sao ông đi đến kết luận ấy.

“Ý chí của chủng loại” (The Will of the Species) chính là hạt nhân của toàn bộ lập luận. Theo Schopenhauer, trong tình yêu, cá nhân chỉ là một công cụ bị dẫn dắt bởi một thực thể rộng lớn hơn – chính là chủng loại. Niềm vui hay nỗi khổ của người đang yêu, đối với tự nhiên, hầu như không có ý nghĩa gì. Điều mà tự nhiên – hay đúng hơn là Ý chí – nhắm tới là sự duy trì và nâng cao chất lượng của giống loài. Vì vậy, mỗi cuộc gặp gỡ, mỗi ánh nhìn, mỗi lựa chọn bạn đời thực chất là một “tính toán” ở cấp độ siêu hình, nhằm định hình diện mạo của thế hệ tương lai.

Từ đó, ông cho rằng, bản năng tình dục, vốn mù quáng, khi hướng vào một cá nhân cụ thể sẽ khoác lên mình một “mặt nạ ái mộ khách quan”. Ta tưởng rằng mình yêu vì tâm hồn, vì vẻ đẹp hay đức hạnh của đối phương; nhưng theo ông, đó chỉ là cách mà tự nhiên “đánh lừa” ta để phục vụ mục đích duy nhất – duy trì nòi giống. Nếu thiếu đi lớp “ảo tưởng” này, lý trí có thể khiến con người e ngại trước gánh nặng của hôn nhân và sinh sản. Vì vậy, Ý chí sống buộc phải tạo ra một cảm giác hạnh phúc tột độ để con người tự nguyện bước vào. Ở đây, quan điểm của Schopenhauer bộc lộ sự đối lập rõ rệt với Georg Wilhelm Friedrich Hegel. Nếu Hegel cho rằng trong tình yêu, dục vọng không còn chỉ hướng tới đối tượng, mà còn hướng tới chính dục vọng của kẻ khác – nghĩa là con người tìm kiếm sự được yêu lại như một sự xác nhận bản thân – thì Schopenhauer lại phủ nhận chiều kích đó. Với ông, mục đích cuối cùng của tình yêu không phải là “được yêu lại”, mà là chiếm hữu thân xác. Ông thậm chí luận chứng một cách lạnh lùng rằng một người si tình có thể chấp nhận chiếm đoạt thể xác mà không cần đến tình yêu, nhưng hiếm ai thỏa mãn nếu chỉ có tình yêu tinh thần mà thiếu sự hòa hợp thể xác. Tại sao? Bởi vì, ở tầng sâu nhất, mục tiêu của tình yêu không phải là sự đồng điệu giữa hai linh hồn đang tồn tại, mà là việc tạo ra một sinh thể mới. Và chính ở điểm này, Schopenhauer đã đẩy luận điểm của mình đến cực hạn: tình yêu, suy cho cùng, không phục vụ cá nhân mà phục vụ cho sự tiếp diễn của loài người.

Nếu chúng ta vẫn còn chưa hiểu thì tôi có thể giải thích Ý chí chủng loại qua một câu đơn giản rằng: Đứa trẻ chưa ra đời chính là thực thể đang điều khiển cuộc tình của cha mẹ nó. Nếu bạn thấy nó kỳ quái thì đó chính là cảm giác của tôi. Nhưng chúng ta vẫn phải tiếp tục giữ thái độ khách quan để tiếp tục giải thích. Theo ông, khi hai người nhìn nhau say đắm, thực chất đó là “Ý chí sống” của đứa con tương lai đang “thẩm định” xem sự kết hợp ấy có tạo ra một cá thể cân đối, hoàn hảo hay không. Sự mê đắm mãnh liệt là tín hiệu của một sự pha trộn sinh học thuận lợi; còn sự ác cảm, thù ghét lại như một cơ chế cảnh báo về một kết hợp “vô tổ chức”, thiếu cân xứng. Schopenhauer gợi lại hình tượng Sémiramis trong kịch của Pedro Calderón de la Barca: một xuất thân bạo lực và đứt gãy được dùng như ẩn dụ cho một khởi đầu xung đột. Thứ ấy, theo ông, sẽ in dấu lên bản chất “vô tổ chức” của đứa trẻ.

Và như vậy, chúng ta có thể thấy từ trong lăng kính của Schopenhauer, sự sống không khởi đi từ lúc thụ thai, mà từ cái nhìn đầu tiên. Khoảnh khắc hai người hướng về nhau bằng khao khát, “con người mới” đã bắt đầu nảy mầm. Mỗi cá nhân, theo cách nói gần với Plato, là một “ý niệm” riêng biệt đang tìm cách được khách thể hóa vào thế giới vật chất. Tình yêu mãnh liệt giữa hai người, vì vậy, không chỉ là chuyện của họ, mà còn là “áp lực” của một sinh thể tương lai đòi được hiện hữu. Càng mãnh liệt, tình yêu càng mang tính độc quyền – bởi đối tượng ấy, giữa vô số người, là sự kết hợp duy nhất có thể đáp ứng “đề án” di truyền mà Ý chí chủng loại đang hướng tới vào thời điểm đó.

Điều này cũng giúp giải thích một nghịch lý quen thuộc: vì sao có những người rất tốt, rất hợp lý, nhưng ta lại không yêu; trong khi lại bị cuốn hút bởi một người dường như không “hợp”? Câu trả lời của Schopenhauer nằm ở cơ chế bù trừ sinh học. Một khiếm khuyết ở người này có thể bị hút về phía một đặc tính bổ khuyết ở người kia, và sự hấp dẫn xuất hiện như một tất yếu mù quáng. Ngược lại, có những cặp đôi tưởng như hoàn hảo, đồng điệu, trẻ trung nhưng lại thiếu vắng hấp dẫn tính dục; theo ông, đó là vì bản năng đã “nhận ra” một kết quả di truyền bất lợi nếu kết hợp. Cũng có khi hai người khác biệt, thậm chí xung khắc về tinh thần, vẫn bị hút vào nhau về mặt thể xác. Nếu họ tiến tới hôn nhân, bi kịch gần như đã được báo trước: họ chỉ là phương tiện của chủng loại. Và khi cứu cánh đã được hình thành hay ra đời, “ảo tưởng” mà tự nhiên dệt nên dần tan biến, để lại hai cá thể xa lạ, thậm chí quay sang chán ghét nhau. Từ đây, ông giải thích luôn cả tiêu chuẩn về cái đẹp. Vì sao ta thấy người này hấp dẫn mà người kia thì không? Câu trả lời, theo ông, mang tính sinh học thuần túy. Ta bị thu hút bởi những cá thể mang các đặc trưng khỏe mạnh, “điển hình” của loài người. Đồng thời, tồn tại một cơ chế bù trừ: người thấp bị hút về phía người cao, người gầy tìm đến người đầy đặn, những khác biệt như thể đang tìm cách triệt tiêu lẫn nhau. Dù biểu hiện có đa dạng đến đâu, cứu cánh cuối cùng vẫn là sự “trung hòa” để đứa trẻ sinh ra trở thành một cá thể cân bằng, không lệch về bất kỳ cực đoan nào.

Tại sao tự nhiên lại phải “tính toán” một cách siêu việt đến vậy, chỉ để dựng nên một “cú lừa” đối với con người? Với Arthur Schopenhauer, câu trả lời nằm ở chính bản tính ích kỷ của chúng ta. Nếu nói thẳng với một cá nhân rằng hãy hy sinh tự do, tiền bạc, sức khỏe chỉ để duy trì nòi giống, rất có thể họ sẽ từ chối. Khi lý lẽ bất lực trước cái tôi, tự nhiên buộc phải dùng đến một ảo ảnh. Nó khiến ta tin rằng việc chiếm được một người cụ thể sẽ mang lại “hạnh phúc tột độ” cho chính mình, trong khi thực chất ta chỉ đang phục vụ cho lợi ích của chủng loại. Vì vậy, khi ta bị cuốn hút mãnh liệt bởi một ai đó, Schopenhauer sẽ nói: không hẳn là ta đang chọn mà là Ý chí của chủng loại đang chọn thông qua ta. Đồng thời, Schopenhauer so sánh hành vi yêu đương với con tò vò hoặc côn trùng. Ông gợi hình ảnh con tò vò: miệt mài tìm đúng một loại con mồi để ký sinh, bất chấp hiểm nguy, mà không hề “biết” vì sao mình làm vậy. Người si tình, theo ông, cũng không khác mấy. Một người đàn ông có thể đánh đổi tất cả (tiền bạc, danh dự, thậm chí là mạng sống) chỉ để có được một người phụ nữ. Anh ta tin rằng mình đang hành động vì một “tình yêu vĩ đại”, nhưng thực ra chỉ đang tuân theo một bản năng mù quáng. Và rồi đến một thời điểm, khi sự thụ thai đã được đảm bảo, hay nói rộng hơn, khi mục đích của chủng loại đã hoàn tất, “ảo ảnh” ấy tan đi. Người ta bỗng ngỡ ngàng nhận ra đối tượng từng khiến mình sống chết, giờ đây cũng không khác mấy so với những người khác. Cảm giác bị lừa dối xuất hiện, bởi những gì đã hy sinh dường như chỉ đổi lấy một khoảnh khắc mãnh liệt đã qua, để lại phía sau là trách nhiệm, ràng buộc, và một thực tại không còn được nâng đỡ bởi ảo tưởng ban đầu.


KỲ 2: CON NGƯỜI TRONG TÌNH YÊU