1. Kiến trúc Gothic, Lịch sử và Nghệ thuật
Nhà thờ Đức Bà theo phong cách Gothic ở Paris là mô típ trung tâm của tiểu thuyết Thằng gù nhà thờ Đức Bà của đại văn hào Victor Hugo. Cuốn tiểu thuyết ghi lại cuộc đời của các nhân vật sống xung quanh và trong nhà thờ, trong đó có Quasimodo, gã gù chính hiệu sống biệt lập trong đấy. Kiệt tác của Hugo được viết vào những những năm 1800 nhưng lấy bối cảnh vào thời trung cổ của những năm 1400, khi nhà thờ Đức Bà vẫn còn khá mới. Nhà thờ này là một ví dụ điển hình cho kiến trúc Gothic với các ngọn tháp nhọn, đồ sộ và họa tiết đặc trưng của phần đỉnh cột – loại hình kiến trúc này rất phổ biến trong thời trung cổ. Kiến trúc Gothic đã được thay thế phần lớn bởi kiến trúc Tân Cổ điển (vốn ưa chuộng dạng tròn và sự hài hòa) trong thời kỳ Phục hưng – thời kỳ Khai sáng khoa học và triết học chuyên sâu ở châu Âu, du nhập vào Pháp chỉ vài năm sau bối cảnh được thiết lập trong tác phẩm này. Sự hiện diện của nhà thờ Đức Bà, đặc biệt là các dòng mô tả chi tiết về kiến trúc Gothic trong các công trình khác ở Paris, cho thấy rằng mặc dù kiến trúc Gothic không còn hợp thời vào những năm 1800, Hugo vẫn tin rằng đó là một hình thức nghệ thuật cần được bảo tồn và đánh giá cao bất chấp diện mạo thô kệch của nó. Hugo cho rằng kiến trúc Gothic là hình thức nghệ thuật phổ quát, phản ánh nhân loại theo thời gian, qua các giai đoạn lịch sử khác nhau.
Hugo cho rằng kiến trúc là lĩnh vực cốt yếu và sinh động. Điều này được minh chứng rõ ràng nhất qua mối quan hệ giữa Quasimodo và nhà thờ Đức Bà. Dị tật khiến Quasimodo bị xã hội ruồng bỏ, anh đã dành phần lớn đời mình sống trong thánh đường. Quasimodo quen thuộc với tòa nhà đến mức anh cảm thấy nhà thờ vẫn còn “sống”. Hơn nữa, sự hiện diện của anh truyền sức sống cho cả nhà thờ và làm nó trở nên sống động đối với cư dân Paris, khiến họ cảm tưởng Quasimodo và nhà thờ đại diện cho nhau, đúng hơn là Quasimodo là linh hồn của nhà thờ. Điều này cho thấy, khi kiến trúc được nhìn bằng trí tưởng tượng, nó là một hình thức nghệ thuật sống động. Tương tự như vậy, một Paris đậm chất Gothic của thời trung cổ đã mang đến cảm giác tràn đầy sức sống khi Hugo mô tả các đường phố là những “huyết mạch”. Ông cũng thường xuyên miêu tả người Paris là những hình nhân hóa đá hoặc trông giống các bức tượng. Điều này cho thấy các ranh giới bị xóa mờ giữa con người và kiến trúc của Paris, quan trọng hơn là phố phường Paris định hình nên thị dân chốn này. Hugo cho rằng sau thời Trung cổ, con người đã mất kết nối với kiến trúc Gothic và bắt đầu chán ghét sự biến dạng của nó và dần ưa chuộng tính gọn gàng của phong cách Tân Cổ điển. Nói như vậy nghĩa là sự biến dạng của của Quasimodo phản ánh sự biến dạng của nhà thờ Đức Bà theo thời gian. Cái chết của Quasimodo thể hiện sự suy giảm thị hiếu của dân chúng đối với kiến trúc Gothic, điều mà theo Victor Hugo là một mất mát bi thảm.

Trong khi kiến trúc Gothic đặc trưng với những khối hình thô kệch, chẳng hạn như các đỉnh tháp trên mặt trước của nhà thờ Đức Bà, thì kiến trúc Tân Cổ điển lại chuộng các hình dạng gọn gàng và mềm mại giống tranh vẽ, phù hợp với những ý tưởng cổ điển về cái đẹp cân xứng và hài hòa. Hugo bác bỏ ý tưởng này trong Thằng gù nhà thờ Đức Bà và cho rằng mọi kiểu người, mọi trải nghiệm dù có mang vẻ đẹp cổ điển hay không đều xứng đáng được khắc họa trong nghệ thuật. Điều này được chứng minh trong cuộc thi làm mặt xấu trong Bữa tiệc của những kẻ điên (Feast of Fools), khi đám đông thay phiên nhau làm mặt mình trở nên kinh dị nhất có thể. Nó không chỉ kết nối các khuôn mặt của dân chúng với những viên ngọc bích trên các bức tường nhà thờ Gothic, mà còn làm nổi bật ý tưởng rằng trải nghiệm của con người là đa dạng, cuộc sống là sự kết hợp giữa vẻ đẹp, cái xấu xí, cái bạo lực và cái kinh dị. Hugo tiếp tục ủng hộ ý tưởng này thông qua các nhân vật mà ông đưa vào, từ những kẻ ăn xin đến nhà vua. Sự tương phản giữa các nhân vật được làm nổi bật nhờ sự tương tác của họ với kiến trúc Gothic. Trong tiểu thuyết, con người thường xuyên quan sát nhau từ một độ cao lớn, từ các tháp của nhà thờ Đức Bà, từ dưới nhìn lên cao hoặc từ quảng trường tỏa ra các phía. Những cực điểm về chiều cao và chiều sâu cũng phản ánh những cảm xúc cực điểm mà các nhân vật phải trải qua, chẳng hạn như nỗi ám ảnh sắc dục của Phó Giám mục Claude Frollo đối với Esmeralda, một cô gái gypsy hay nhảy múa ở quảng trường ngay dưới nhà thờ. Do đó, Hugo xem kiến trúc Gothic như một phương tiện để thể hiện phạm vi cảm xúc của con người và qua đó cho thấy tất cả các loại trải nghiệm đều có thể là đối tượng thích hợp cho nghệ thuật.
Ý tưởng cho rằng kiến trúc là phương thức biểu đạt nghệ thuật được mở rộng hơn nữa thông qua việc đọc vị các tòa nhà. Khi miêu tả Paris, Hugo mang đến cảm giác kiến trúc thành phố đang kể một câu chuyện, nghĩa là: giống như một cuốn sách, kiến trúc có thể được xem xét để phác họa một bức tranh toàn cảnh về những người đã tạo ra nó. Ý tưởng này được khai thác sâu hơn thông qua nhân vật Claude Frollo. Frollo là một triết gia và một linh mục, ông cũng thực hành thuật giả kim – một dạng khoa học thời Trung cổ liên quan đến sự biến đổi các chất hóa học và kim loại. Thay vì nghiên cứu từ sách vở, Frollo nghiên cứu các tòa nhà, đặc biệt là các hình chạm khắc trên mặt trước nhà thờ và một số công trình rải rác khắp mọi nẻo Paris. Điều này cho thấy kiến trúc là một nguồn tri thức, xét về những gì nó tiết lộ về quá khứ, đồng thời bởi vì trước khi con người tiếp cận với sách, họ đã khắc hiểu biết và ý tưởng của mình lên các công trình bằng đá. Hugo nói rằng trước khi in ấn ra đời để thuận tiện hóa việc tiếp cận sách và tăng khả năng đọc viết, bất cứ ai sinh ra để làm nhà thơ ắt cũng làm kiến trúc sư. Điều này ủng hộ quan điểm của ông xuyên suốt câu chuyện: kiến trúc thời Trung cổ không chỉ xứng đáng là một loại hình nghệ thuật mà còn có thể được đọc như một quyển sách để hiểu về quá khứ. Điều này càng làm mạnh thêm ý tưởng tổng thể của Hugo: tất cả các hình thức nghệ thuật và kiến trúc đều có giá trị vì chúng phản ánh các khía cạnh lịch sử đa dạng của nhân loại mà từ đó con người có thể học được.
2. Sắc dục, Tội lỗi và Kì thị nữ giới
Trong thời Trung cổ, sắc dục gắn liền với tội lỗi, còn sự trong trắng gắn liền với thánh thần. Từ những quan niệm này, nhiều nhân vật trong Thằng gù nhà thờ Đức Bà luôn kìm nén cảm xúc và ham muốn của mình. Tuy nhiên, việc kìm nén này lại gây hại cho một vài trong số đó, bất chấp niềm tin của họ vào sức mạnh của sự thuần khiết.
Frollo kìm nén ham muốn dục vọng của mình và nó khiến mọi thứ đi theo hướng không lành mạnh. Trong những năm đầu đời, Frollo được mô tả là một người có bản tính đam mê mãnh liệt và dễ có cảm xúc cực đoan. Lúc đầu, những đam mê này được thể hiện bằng tấm lòng độ lượng. 19 tuổi, Frollo một mình nuôi em trai Jehan sau khi cha mẹ qua đời và coi đó là mục tiêu duy nhất của mình. Điều này cho thấy Frollo dễ có cảm xúc mãnh liệt và khi chúng được bộc lộ một cách cởi mở thì sẽ đem đến kết quả tích cực. Hơn nữa, khi còn là thanh niên, Frollo rất có ham muốn về kiến thức và đã có được sự nghiệp lẫy lừng khi hãy còn là một môn đồ. Điều này cho thấy sự ham mê có thể là động lực tích cực khi nó không bị kìm nén. Frollo không kìm nén tình yêu thương của mình đối với Jehan hoặc đối với tri thức, bởi những ham mê này được tư tế chấp thuận. Là một linh mục, Frollo phải sống độc thân và không thể bày tỏ mong muốn đối với phụ nữ vì Giáo hội và cả chính ông đều xem điều này là không trong sạch. Mặc dù Frollo chủ động tin rằng dục vọng là tội lỗi, ông trở nên ám ảnh thể xác đối với Esmeralda sau khi ngắm nhìn cô nhảy múa ở quảng trường. Trong khi tình cảm đối với Jehan khiến Frollo sống rộng lượng, thì ham muốn đối với Esmeralda khiến ông hủy diệt mọi thứ: ông săn đuổi Esmeralda đến chết vì cô không thể thỏa mãn ông, đồng thời ông cũng tự hủy hoại bản thân mình. Điều này cho thấy khi ham mê bị kìm nén, chúng không biến mất mà còn trở nên dữ dội hơn và sẽ bùng phát sau cùng phá hủy tất cả.

Sự trong sạch là một thế lực bảo vệ: một vài nhân vật chiến đấu để bảo vệ sự trong sạch của mình vì họ tin rằng đó là thứ khiến họ không bị đọa đày. Dù Frollo luôn tìm cách bắt bớ Esmeralda nhưng ông làm thế một phần vì tin rằng sức hấp dẫn của ông đối với cô là dấu hiệu tàn phá tâm linh của chính ông. Frollo muốn giữ lại trong sạch cho mình bởi ông tin rằng điều đó sẽ giúp mình lên Thiên đường vì ông đã kiêng cữ đúng mực. Tương tự, Esmeralda giữ gìn sự trong trắng của mình vì cô tin mình sẽ chỉ được đền đáp, được đoàn tụ với cha mẹ nếu vẫn còn trong trắng. Điều này được thể hiện qua lời thề trinh tiết và lá bùa hộ mệnh cô đeo trên cổ. Trong bùa hộ mệnh này là một chiếc giày bé con, cũng là manh mối duy nhất để cô xác định danh tính cho mình. Khi Phoebus, một chàng lính trẻ đẹp mà cô yêu, ra sức quyến rũ cô, Esmeralda từ chối vì cô tin rằng cô sẽ không bao giờ gặp lại gia đình nếu có quan hệ xác thịt. Một lần nữa, nỗi thèm khát gắn liền với sự trừng phạt. Sắc dục hoặc lời cáo buộc về hành vi tình dục cũng có thể châm lửa cho sự trừng phạt theo nghĩa đen, đặc biệt là đối với phụ nữ. Mặc dù Esmeralda vẫn giữ được trong trắng đến cuối truyện, cô vẫn bị buộc tội là phù thủy và đã phù phép để kích động nỗi ham muốn của đàn ông và cuối cùng cô bị treo cổ. Điều này chứng tỏ rằng mặc dù các nhân vật tin rằng họ sẽ được tưởng thưởng và bảo vệ chính đáng nếu họ vẫn còn trong sạch, nhưng hóa ra không phải như vậy. Thực tế thì trinh tiết của Esmeralda không khiến cô thoát khỏi án tử vì không ai tin cô trong sạch và những nỗ lực giữ mình của Frollo đã dẫn đến sự sụp đổ và suy đồi đạo đức vì những thôi thúc sắc dục bị kìm nén khiến ông hành xử cực đoan và vô đạo đức. Điều này cho thấy việc tìm kiếm sự trong sạch thường hại nhiều hơn lợi, ngay cả đối với những người một lòng tin tưởng vào nó.
Hơn nữa, điều vô lý trong thời Trung cổ là phụ nữ phải chịu trách nhiệm về những ham muốn sắc dục của đàn ông. Dù Frollo tích cực theo đuổi Esmeralda, ngay cả khi cô đã thẳng thừng từ chối, Frollo vẫn bắt cô phải chịu trách nhiệm vì nỗi ham muốn đó vì ông tin rằng cô đã bỏ bùa ông. Việc Frollo từ chối lắng nghe Esmeralda và chấp nhận mình đã bị cô từ chối, phản ánh thái độ và nhận thức sai lầm của ông đối với phụ nữ nói chung, đồng thời cho thấy ông không tôn trọng quyết định của Esmeralda và không cho rằng mình nên kiểm điểm hành vi của bản thân. Thay vào đó, Frollo chỉ đơn giản đổ lỗi cho Esmeralda, không chỉ vì ham muốn của ông mà còn vì những bi thảm ông phải nếm trải, cũng là hệ quả của hành vi tự hủy của chính ông. Mặc dù Esmeralda không bao giờ đáp lại tình cảm của Frollo, việc ông không thể chịu trách nhiệm về dục vọng của mình đã dẫn đến cái chết của Esmeralda, đó cũng là minh chứng cho hậu quả khủng khiếp mà những niềm tin sai lầm này gây ra cho phụ nữ. Trái ngược với Frollo là Quasimodo, Quasimodo cũng yêu cô nhưng cho phép cô chọn lựa cảm xúc của mình đối với anh. Không giống Frollo, Quasimodo nhận trách nhiệm về sự thu hút của Esmeralda và không đổ lỗi cho cô vì nỗi đau khổ khi bị cô từ chối. Không giống các nhân vật khác, Quasimodo không lớn lên giữa xã hội và không được “học” rằng trong trắng là đạo đức và dục vọng là tội lỗi. Điều này cho thấy mong muốn kìm nén cảm xúc tự nhiên là từ xã hội mà ra. Nhìn chung, điều Hugo muốn truyền tải là việc kìm nén những ham muốn tự nhiên hoặc bắt người khác phải chịu trách nhiệm cho những ham muốn đó là thứ cực kỳ tai hại cho cả nam giới và nữ giới.
3. Ngoại hình, Xa lánh xã hội và tính Đạo đức giả
Trong Thằng gù nhà thờ Đức Bà, con người được đánh giá chủ yếu dựa trên ngoại hình hơn là nội tâm của họ. Tuy nhiên, Victor Hugo lập luận rằng ngoại hình là thứ có thể bị đánh lừa và việc đánh giá con người dựa trên diện mạo có thể khiến họ bị xã hội đối xử bất công, thậm chí bị tẩy chay. Xa lánh xã hội khiến con người chối từ xã hội vì nó đã chối bỏ họ trước và từ đó họ hành xử dã tâm. Hành vi này xác nhận quan điểm của xã hội về những cá nhân bị tẩy chay trong tác phẩm, nhưng thật ra nó là một “triệu chứng” của xa lánh xã hội và không phản ánh được bản tính của họ. Ngoài ra, một xã hội chủ yếu đề cao cách con người thể hiện thông qua vẻ ngoài thay vì cá tính thực sự sẽ có khả năng bị những kẻ đạo đức giả lợi dụng, những kẻ giả vờ tâm đức ở chốn công cộng trong khi cực kỳ ích kì và ác tâm ở chốn riêng tư.
Hugo phác họa nên bức chân dung của xã hội Trung cổ là một nơi mà diện mạo bên ngoài phản ánh tính cách bên trong con người. Người dân Paris từ chối chàng gù Quasimodo vì ngoại hình quái dị của anh. Anh bị chế nhạo khi xuất hiện trước công chúng, kèm những tin đồn ác ý, chẳng hạn như phụ nữ mang thai nếu nhìn thấy anh thì cũng sẩy thai. Điều này cho thấy người dân Paris thời Trung cổ sẵn sàng nhìn vẻ ngoài mà suy đoán vẽ vời cuộc đời người khác. Mặc dù dân chúng Paris đã chấp nhận Quasimodo trong khoảng thời gian ngắn ngủi, nhưng trong Lễ hội của những kẻ điên, họ chỉ làm vậy để tôn anh làm Giáo hoàng của những kẻ điên (false Pope), một cái danh xúc phạm bởi nó đại diện cho khuôn mặt gớm ghiếc nhất của Paris. Rõ ràng họ coi Quasimodo là một trò giải trí về vẻ ngoài khác thường ấy. Họ không đồng cảm, họ không xem anh là một con người có cảm xúc. Còn Esmeralda thường xuyên bị người dân Paris đánh giá về ngoại hình. Mặc dù cô xinh đẹp, đối lập với Quasimodo, nhưng thực tế thì cô và anh có nhiều điểm chung về mặt này. Khi Fleur de Lys, một quý tộc trẻ, cùng bạn bè mời Esmeralda nhập bọn sau khi xem cô nàng biểu diễn ở quảng trường, những người phụ nữ trẻ chế nhạo Esmeralda vì sự nghèo khổ và cách ăn mặc quê mùa. Nhưng thực ra thì họ ghen tị với vẻ đẹp của Esmeralda, đặc biệt là Fleur de Lys, hôn thê của Phoebus. Sau cùng người ta dùng vẻ đẹp của Esmeralda chống lại cô khi cô bị kết tội là phù thủy và dụ dỗ đàn ông và khiến họ chết. Giống như Quasimodo, Esmeralda là một nhân vật đức hạnh và cô bị đánh giá một cách bất công, điều này chứng tỏ ngoại hình quan trọng hơn hành vi trong xã hội Trung cổ.

Trong trường hợp của Quasimodo, việc liên tục bị đánh giá và chối bỏ chỉ về ngoại hình khiến anh trở nên xa lánh xã hội. Vì không được xã hội chấp nhận và bị đối xử tàn nhẫn mỗi lần xuất hiện, Quasimodo đã lớn lên trong sự cô lập bên trong nhà thờ Đức Bà. Hugo đã xác nhận rằng nhà thờ là toàn bộ bầu không khí của Quasimodo, ngụ ý rằng nhà thờ là môi trường tự nhiên của anh. Anh có thể hình dung rất ít về thế giới bên ngoài và nó khiến anh khó hòa nhập với xã hội hơn bởi anh thiếu kiến thức cơ bản về phép xã giao và sự duyên dáng. Sự tàn ác của xã hội đối với Quasimodo cũng dạy anh trở nên “độc ác”. Quasimodo có hành vi bạo lực đối với một vài người trong Lễ hội của những kẻ điên và điều này khẳng định niềm tin của đám đông rằng anh là một kẻ nguy hiểm. Tuy nhiên, Quasimodo chỉ hành xử như vậy để đáp lại sự chế nhạo của đám đông. Ngay cả khi họ không chế nhạo anh, anh cũng mong đợi cách đối xử ấy vì anh mặc định đó là thứ anh phải nếm trải suốt đời mình. Điều này cho thấy con người là sản phẩm của môi trường sống xung quanh họ, và những hành vi độc ác vốn không phải là do bản chất xấu xa mà xuất phát từ xã hội. Bản chất thực sự của Quasimodo được tiết lộ sau đó khi anh phải lòng Esmeralda và cứu cô ngay lúc hành quyết. Quasimodo đối tốt với Esmeralda vì cô đối tốt với anh, cô là người duy nhất mang nước đến cho anh khi anh đang gánh một hình phạt tàn bạo, và anh quan tâm chăm sóc cô khi cô lánh nạn trong nhà thờ. Điều này cho thấy bản chất của Quasimodo không xấu xa, mà ngược lại anh có khả năng yêu thương và nhân từ khi được trao cơ hội thể hiện nó ra. Thông qua mối quan hệ này, Hugo gợi ý rằng tàn ác sinh tàn ác, tử tế sinh tử tế.
Trái ngược với Quasimodo và Esmeralda, các nhân vật khác sử dụng vẻ ngoài của mình để che giấu bản chất thật của họ. Mặc dù Phoebus có diện mạo bảnh bao và đức độ, nhưng vẻ ngoài ấy lại che giấu sự thật rằng anh là một kẻ ích kỷ và thiếu suy nghĩ. Tuy nhiên, vẻ ngoài tráng kiện ấy lại khiến Esmeralda và nhiều phụ nữ khác mê mẩn, điều đó chứng tỏ con người dễ dàng bị thu hút bởi ngoại hình. Không giống Quasimodo, một con người xấu xí nhưng thực sự quan tâm đến hạnh phúc của cô, Phoebus chỉ quan tâm đến việc quyến rũ cô. Điều này cho thấy vẻ đẹp có thể che đậy sự xấu xí thực sự bên trong và ngược lại. Thói đạo đức giả này cũng được khắc họa trong Đức cha Frollo, con người của Chúa, nhưng lại bị thôi thúc bởi sắc dục và tham vọng. Hugo cho rằng khi xã hội đánh giá con người dựa trên vẻ ngoài hơn là hành vi, những kẻ đạo đức giả sẽ dễ dàng che đậy ý định thực sự của họ, trong khi những người đức hạnh thường bị xa lánh và đối xử bất công chỉ vì diện mạo của mình.
4. Số mệnh và Tiền định
Trong Thằng gù nhà thờ Đức Bà, nhiều nhân vật phải chịu số phận bi thảm trong khi họ chẳng có lỗi gì cả. Một số nhân vật, chẳng hạn như Claude Frollo tin vào tiền định, nghĩa là con người sống theo kế hoạch định sẵn và không thể thay đổi của Chúa; còn một số cố gắng vùng vẫy trước số phận. Victor Hugo cho rằng mặc dù một số khía cạnh của cuộc sống là không thể tránh khỏi, nhưng niềm tin vào tiền định có thể khiến con người phá hủy những thứ đẹp đẽ vì họ mặc định rằng dù họ có làm gì chăng nữa thì cũng chỉ có một kết cục duy nhất mà thôi.
Dường như số phận tiền định đã xuất hiện trong nhiều khía cạnh của tác phẩm. Thằng gù nhà thờ Đức Bà lấy bối cảnh một xã hội đang chuyển hướng từ Trung cổ sang Phục hưng. Mối lo lắng về thời Trung cổ trước những thay đổi này được phản ánh trong niềm tin của Frollo: những phát triển trong công nghệ, chẳng hạn như in ấn, sẽ làm xã hội thay đổi đáng kể và tước bỏ quyền lực của Giáo hội. Hugo cho rằng sự thay đổi lớn này với sự biến chuyển chậm rãi hướng tới niềm tin vào khoa học đã bắt đầu từ thời Phục hưng, đến thời kỳ Khai sáng và Cách mạng công nghiệp, thời đại Hugo đang sống. Do đó, Hugo gợi ý rằng những thay đổi xã hội này không phải là thứ có thể ngăn cản được vì nó đơn giản là kết quả tất yếu của thời gian. Ý tưởng về số phận này được thể hiện rõ hơn qua chàng gù Quasimodo, người mà Hugo khẳng định là đứa con của bất hạnh. Anh dị tật bẩm sinh, bị cha mẹ bỏ rơi. Khi được Frollo nhận nuôi, Frollo dạy anh nói nhưng anh trở nên điếc hoàn toàn vì tiếng ồn từ chuông nhà thờ, do đó anh mắc chứng khó giao tiếp. Chuỗi sự kiện này cho thấy Quasimodo đã được định sẵn cho bi kịch ngay trước khi các sự kiện trong tiểu thuyết diễn ra. Những nỗ lực cứu sống Esmeralda của Quasimodo cũng thất bại dù anh đã dốc hết sức. Mặc dù Quasimodo ra sức chở che Esmeralda trong nhà thờ, nhưng một hiểu lầm tai hại đã khiến cô bị bắt lại khi toàn thể nhóm ăn mày tấn công nhà thờ. Dù đám đông do Clopin Trouillefou dẫn đầu, một người bạn muốn giải cứu cô, nhưng Quasimodo tin rằng họ muốn treo cổ cô nên anh cố gắng đáp trả họ. Trong cơn náo loạn, Frollo đã bắt cóc Esmeralda và đưa cô vào đường chết. Những nỗ lực vô ích của Quasimodo tượng trưng cho số phận không thể tránh khỏi của nhà thờ Đức Bà, nơi sẽ suy tàn và đi vào quên lãng khi thời Trung cổ kết thúc và người đánh chuông của nó đã chết vì xót thương Esmeralda.
Một số nhân vật tích cực đấu tranh để tự định đoạt số phận cũng chỉ hoài công. Trong lời đề tựa, Hugo đã ghi lại rằng ông đã được truyền cảm hứng viết sau khi nhìn thấy từ “Số mệnh” viết bằng tiếng Hy Lạp trên bức tường bên trong nhà thờ. Từ này xuất hiện trong cuốn tiểu thuyết khi Frollo khắc nó vào tường căn phòng ma thuật và bị đứa em trai Jehan nhìn thấy. Có vẻ sai trái khi Frollo đã gắng nuôi dưỡng Jehan thành một học giả sùng đạo nhưng bất chấp những nỗ lực đó, Jehan trở thành một thanh niên trác táng và hời hợt. Điều đó cho thấy cuộc đấu tranh của Frollo để định hình số phận của Jehan đã không thành và con người không thể đoán trước được chuyện gì sẽ xảy đến. Từ “số mệnh” này cũng phản ánh nỗi thất vọng của Frollo đối với cuộc đời nói chung. Frollo là một học giả và có nhận thức sâu sắc rằng cuộc sống và khả năng hiểu biết của con người bị giới hạn bởi số mệnh. Frollo đấu tranh chống lại nó bằng thuật giả kim nhằm tìm kiếm sự sống vĩnh cửu, nhưng cuối cùng nhận ra rằng nỗ lực của mình có thể sẽ thất bại và số phận đã quyết ông sẽ chết mà không hiểu gì về vũ trụ. Quá trình chấp nhận ý tưởng về tiền định của Frollo cho thấy những nỗ lực của mỗi cá nhân để hiểu về số mệnh là xa vời. Trong khi những nhân vật như Frollo chống lại số phận thì Pierre Gringoire, một nhà thơ và chồng hờ của Esmeralda thì ngược lại. Mặc dù ban đầu Gringoire tin rằng mình được định sẵn để trở thành một nghệ sĩ vĩ đại, anh lại đột ngột từ bỏ nó khi nhận ra là làm một nghệ sĩ biểu diễn đường phố sẽ dễ kiếm tiền hơn và không cần phải cố gắng gì nhiều. Khác với hầu hết các nhân vật, Gringoire thoát khỏi số phận bi thảm và điều đó cho thấy vì số phận là thứ con người không thể kiểm soát nên việc thỏa hiệp sẽ là hợp lý tuy ít cao quý hơn.
Tuy nhiên, niềm tin vào tiền định có thể được dùng để biện minh cho hành vi phá rối. Trong khoảng thời gian mê đắm Esmeralda, Frollo cảm thấy số phận của cô gắn liền với ông và đây là ý muốn của Chúa. Niềm tin này được biểu trưng bằng hình ảnh ruồi-nhện: Frollo xem mình là con nhện và Esmeralda là con ruồi bất lực. Tuy nhiên, vì tin vào tiền định, Frollo cảm thấy mình là nạn nhân của hoàn cảnh và rằng định mệnh của ông là giết Esmeralda, giống như bản chất của nhện là ăn ruồi. Hiểu biết sai lầm này về số phận cho thấy việc quá tin vào tiền định có thể cho con người cái cớ để tiếp tục hành vi phá hoại. Thái độ này cũng được thể hiện khi Jehan ngày càng sa đọa, cậu tự cho rằng mình cũng có thể trở thành tội phạm. Tuy nhiên, cuộc đời cậu rơi vào thảm thương khi cậu tham gia vào đám đông ăn mày tấn công nhà thờ để giải cứu Esmeralda. Jehan bị giết trong cuộc bạo loạn, cái chết của cậu cho thấy niềm tin vào một số phận nhất định có thể trở thành một lời tiên tri ứng nghiệm. Nhìn chung, xuyên suốt câu chuyện dài, các nhân vật dường như không thể kiểm soát được số phận của mình và phải đối mặt với lựa chọn giữa khuất phục số phận và kháng cự với rất ít hy vọng. Tuy nhiên, Hugo cho rằng mặc dù con người ít có khả năng kiểm soát các khía cạnh của cuộc sống nhưng tốt hơn là phải cố gắng chống lại các hành vi phá hoại thay vì buông xuôi trước tiền định.
5. Yếu tố siêu nhiên, Chủ nghĩa duy lý và Tri thức
Trong Thằng gù nhà thờ Đức Bà, Victor Hugo đem đến một thời kỳ Trung cổ mê tín cực độ, trong đó con người thường tin vào những lý giải siêu nhiên. Hugo nhấn mạnh thái độ này và đã giải thích thỏa đáng cho mọi sự kiện được cho là siêu nhiên trong tiểu thuyết. Điều này chứng tỏ sự khác biệt về kiến thức giữa thời Trung cổ và những năm 1800. Vào những năm 1800, có một niềm tin rộng rãi vào chủ nghĩa duy lý và hiểu biết ngày một sâu về khoa học tự nhiên, và Hugo sử dụng các sự kiện trong tác phẩm để hỗ trợ cho góc nhìn này. Bằng cách đối chiếu nó với thế giới quan thời Trung cổ, Hugo cũng gợi ý rằng mê tín đóng một vai trò quan trọng trong xã hội ấy vì nó giúp con người hợp lý hóa các sự kiện dường như không thể lý giải được.
Xã hội Trung cổ được mô tả là thời kỳ mà niềm tin vào mê tín dị đoan, chẳng hạn như ma quỷ, chiêm tinh, phù thủy, là vô cùng bình thường. Nhiều nhân vật tin rằng Frollo là một thầy phù thủy, ông bị người đời trêu cười vì không tin vào chiêm tinh học mà tin vào thuật giả kim, một dạng khoa học thực nghiệm sơ khai. Điều này cho thấy trong thế giới Trung cổ của tiểu thuyết, việc tin vào các dạng tri thức siêu nhiên như chiêm tinh học được coi là hợp lý hơn khoa học tự nhiên. Tương tự như vậy, con người thực sự sợ hãi siêu nhiên và cảm thấy đó là mối đe dọa đối với cuộc đời họ. Ví dụ như khi Phoebus bị Quasimodo bám đuôi trong đêm tối, anh sợ hãi trước sự xuất hiện đó và nghĩ đó là một thế lực siêu nhiên. Phoebus cắm đầu chạy đi trước khi anh nghe thấy thông điệp của Quasimodo về Esmeralda, người đang tị nạn ở nhà thờ Đức Bà để tránh bị hành quyết, cũng là người đang cần sự giúp đỡ của Phoebus để trốn thoát. Cách cư xử của Phoebus cho thấy sức mạnh của thế lực siêu nhiên trong thời Trung cổ. Các nhân vật thường đi đến các kết luận siêu nhiên chứ không phải lý giải logic. Khi Đức cha Frollo đi cùng Phoebus đến nhà thổ, nơi Phoebus dự định gạ gẫm Esmeralda, bà chủ nhà đã gặp cả hai dù Frollo đã ngụy trang trong chiếc áo choàng đen. Trong lúc chứng kiến chàng trai trẻ quyến rũ cô gái mình yêu, Frollo trốn trong tủ và sau đó trốn thoát qua cửa sổ sau khi đâm Phoebus trong cơn cuồng nộ. Bà chủ nhà chỉ tìm thấy Esmeralda và Phoebus trong phòng, bà cho rằng Frollo là ma quỷ hoặc thầy phù thủy vốn được đồn là thứ ám đường phố Paris, bà không kết luận bằng lý trí rằng ông chỉ đơn thuần nhảy qua cửa sổ trốn thoát. Tuy nhiên, lời giải thích siêu nhiên này được dân chúng Paris chấp nhận và nó chứng minh rằng siêu nhiên được xã hội Trung cổ coi là hợp lý nhất.
Hugo chống lại những mê tín dị đoan này, đồng thời đưa ra những lý giải hợp lý cho các sự kiện trong tác phẩm. Trong khi các nhân vật đón nhận các sự kiện siêu nhiên như điều hiển nhiên thì lời kể của Hugo cho độc giả thấy rằng không có siêu nhiên nào xảy ra cả. Ví dụ như mặc dù dân chúng Paris tin vào câu chuyện nhà sư quỷ nhưng Hugo tiết lộ rằng đó là Frollo ngụy trang. Những trường hợp thế này nhấn mạnh thêm quan điểm của Hugo rằng siêu nhiên không thực sự tồn tại và hầu hết các sự kiện đều có thể giải thích được bằng logic. Hugo tiếp cận các yếu tố siêu nhiên với thái độ nghi ngờ vì ông viết từ góc nhìn của thế kỷ 19. Trong thời kỳ Khai sáng thế kỷ 17 đến thế kỷ 19 ở châu Âu, sự phát triển của triết học và khoa học đồng nghĩa với việc con người dần rời xa mê tín và bắt đầu tìm kiếm lời giải thích thỏa đáng cho mọi sự vật hiện tượng. Thái độ này được thể hiện rõ nhất thông qua nhân vật Frollo, bởi trước khi mê muội Esmeralda, Frollo rất quan tâm đến khoa học, tránh xa mê tín dị đoan và khao khát tri thức nhân loại. Điều này cho thấy xã hội đã đi theo hướng này trong suốt thời kỳ Trung cổ và mặc dù Frollo là nhân vật phản diện nhưng ông đã đi trước thời đại. Trên thực tế, chính khi Frollo bỏ dở việc học, những phản ứng của ông trước thế giới ngày càng phi lý và bắt đầu tin vào ma thuật, buộc tội Esmeralda đã mê hoặc ông bằng phép thuật. Điều này cho thấy việc theo đuổi tri thức khoa học trong thời kỳ Khai sáng đã cải thiện xã hội vì nó xua tan nhiều ý tưởng mà trước đây từng gây ra các cuộc đàn áp lan rộng khắp châu Âu.
Tuy nhiên, Hugo cũng chỉ rõ rằng xã hội Trung cổ nương vào mê tín là điều dễ hiểu. Hugo cho rằng sự ra đời của tư tưởng Khai sáng bắt đầu từ việc phát minh ra máy in. Tái bản sách cho phép thông tin lan truyền nhanh trong dân chúng và nâng cao trình độ hiểu biết. Hugo mô tả sách là một đàn chim mang thông tin đi khắp thế giới và giúp giải thích nhiều sự kiện tự nhiên mà trước đây người ta cho là siêu nhiên. Nhưng bất chấp những tiến bộ này, Hugo cho rằng niềm tin siêu nhiên là phản ứng hợp lý đối với một thế giới mà các sự kiện không thể giải thích được bằng khoa học. Mặc dù nhiều nhà văn và triết gia Khai sáng coi thời kỳ Trung cổ là thời kỳ phi lý và man rợ, Hugo vẫn đi sâu vào tâm lý con người và đồng cảm với quan điểm của họ. Bằng cách này, ông có thể nhận ra sự khác biệt cốt yếu mà khả năng biết chữ trong đại chúng đã tạo cho thế giới, đồng thời thừa nhận trí tưởng tượng và sự khéo léo của thời kỳ nàytrung cổ trong việc tìm lời giải thích cho các sự kiện bí ẩn. Quan điểm cân bằng này phản ánh luận điểm tổng thể của Hugo rằng kiến thức cần được thu thập qua việc xem xét các nền văn hóa và thời đại khác nhau. Mặc dù ngợi ca tư tưởng duy lý nhưng ông cũng chỉ ra rằng nếu chỉ giới hạn bản thân là một người theo chủ nghĩa duy lý thì quan điểm Khai sáng cũng ngu dốt và độc đoán như những niềm tin dị đoan của thời Trung cổ.
6. Công lý, Trừng phạt và Tự do
Victor Hugo giới thiệu Paris thời Trung cổ là một xã hội bất công. Các nhân vật thường bị vu oan hoặc bị bỏ tù vô cớ và việc bị đe dọa tử hình diễn ra rất thực trong tiểu thuyết. Tuy nhiên, Hugo chỉ ra rằng ngay cả khi đối mặt với một hệ thống tư pháp thối nát, dân chúng vẫn có sức mạnh vượt qua bất công bằng sự đoàn kết.
Paris thời Trung cổ được miêu tả là một xã hội bất công, nơi con người phải đối mặt với ngược đãi và trừng phạt bất cứ lúc nào. Chẳng hạn như Quasimodo bị đem ra xét xử sau nỗ lực bắt cóc Esmeralda theo lệnh của Frollo. Sau đó, Esmeralda bị đưa ra xét xử khi cô bị buộc tội là phù thủy. Rõ ràng từ trải nghiệm của các nhân vật, độc giả có thể cảm nhận được một hệ thống tư pháp đang vận hành ra sao. Tuy nhiên, đó là một hệ thống thối nát và nực cười. Điều này được chứng minh trong phiên tòa của Quasimodo khi anh được Florian Barbedienne, một kẻ điếc khác xét xử. Để giữ thể diện, Florian giả vờ nghe các câu trả lời của Quasimodo và đáp lại theo những gì ông đoán chàng gù đã nói. Tuy nhiên, Quasimodo cũng điếc nên anh chẳng nghe ông ta hỏi gì cả. Phiên tòa biến thành một trò hề và Quasimodo bị kết án công khai mặc dù mọi bằng chứng chưa được xem xét. Điều này cho thấy hệ thống tư pháp sẽ kết án người dân dựa trên ý thích của thẩm phán thay vì bằng chứng. Tương tự, Esmeralda bị kết tội phù thủy với những bằng chứng mơ hồ. Tòa án tin rằng con dê Djali mà cô đã dạy các trò biểu diễn, là một con quỷ. Trong phiên tòa, thẩm phán cho Djali thực hiện các mánh khóe của mình để thuyết phục đám đông về tội của Esmeralda. Tuy nhiên, thẩm phán biết cách dụ dỗ con dê vào tròng vì Gringoire, chồng của Esmeralda đã nói với Frollo rằng Djali làm các trò ấy nhờ vào tiếng trống lục lạc. Do đó, thẩm phán kiểm soát Djali và dễ dàng thuyết phục đám đông. Lời kết án oan về Esmeralda chứng tỏ rằng các tòa án đã chóng vánh kết tội người dân dựa trên những bằng chứng sai lệch.

Ngoài ra, Hugo còn cho thấy hình phạt và cái gọi là công lý chỉ mang tính chất giải trí. Trong tiểu thuyết, các tòa án kết án con người vì tính phổ biến của hình phạt công khai. Hình phạt công khai được mô tả là đặc biệt tàn nhẫn khi Quasimodo bị đánh đập trong nhiều giờ tại quảng trường thành phố. Hugo chỉ trích sâu sắc án tử hình và khéo léo dùng sự hiện diện của nó trong để chỉ trích thái độ đối với hình phạt này trong xã hội thế kỷ 19, vì hành quyết công khai vẫn còn phổ biến ở Pháp ở thời kỳ này. Bằng cách phê phán hình phạt này, Hugo chỉ ra rằng xã hội Pháp đã không rút ra được bài học từ những sai lầm và hệ thống tư pháp của nó vẫn còn bất công vì con người vẫn phải chịu án tử. Những thái độ này lại được nhại lại khi Gringoire tình cờ đến Tòa án của những phép lạ, nơi cư ngụ của những tên trộm khét tiếng và bị đưa ra xét xử vì anh vô tội. Thẩm phán Clopin Trouillefou giải thích rằng bọn trộm treo cổ công dân vô tội đi lang thang vào địa bàn của họ để trả thù cho những người anh em của họ, những người đã bị xử tử vì những tội nhỏ nhặt. Tòa án của những phép lạ là một cách chế nhạo Cung Pháp Đình và nó chỉ ra các thẩm phán trong tòa án chính thống cũng là một nhóm tội phạm gây ra bất hạnh cho xã hội, giống cách những tên cướp đã làm đối với tòa án của họ. Không chỉ có dân chúng, mà cả những tên trộm cũng cảm thấy thích thú với những hình phạt tàn nhẫn đó. Có một cảnh Hugo mô tả vua Louis XI khi ông đến thăm nhà tù nổi tiếng ở Bastille, nơi giam giữ các tù nhân chính trị. Nhà vua hoàn toàn không để ý đến lời cầu xin của người bị nhốt trong chiếc lồng nhỏ suốt 15 năm vì bị gán tội phản quốc. Điều này ngụ ý rằng hệ thống áp bức này thích đem một cá nhân làm “gương” cho dân chúng, và hơn hết, một hệ thống mà dân chúng sống dưới sự điều hành của một ông vua tàn ác chắc chắn sẽ sản sinh ra một nhóm dân chúng tàn ác và khát máu.
Tuy nhiên, mặc dù các vị vua thời Trung cổ và hệ thống tư pháp tàn ác có quyền lực tối cao trong tiểu thuyết, Hugo cũng chỉ ra rằng nếu người dân muốn tự do thì sẽ không gì ngăn cản được họ. Ý chí con người là thứ sức mạnh có thể cảm nhận được xuyên suốt tác phẩm. Các đám đông lớn ở Paris thường được so sánh như một vùng biển quét sạch mọi thứ trên đường đi của nó. Điều này cho thấy quyền lực của nhân dân giống như một thế lực tự nhiên, mạnh hơn và trường tồn hơn các thể chế nhân tạo khác, chẳng hạn như chế độ quân chủ. Con người Paris, kể cả vua Louis XI, đều cảm thấy sợ hãi với đám đông. Khi nhà vua đến Paris, ông ngủ ở Bastille vì đó là một nhà tù, một pháo đài và nó cho thấy mặc dù Louis XI là một ông vua quyền lực thì ông vẫn luôn cảm thấy bất an khi vào thành. Điều này càng được làm rõ khi một cuộc bạo động nổ ra. Lúc đầu, Louis XI rất vui vì ông tin cuộc bạo động chống lại ngài pháp quan, người ông xem là đối thủ tranh giành quyền lực. Khi ông phát hiện cuộc nổi loạn chống lại nhà thờ Đức Bà, và nhà thờ đứng dưới bảo hộ của ông, ông vô cùng sợ hãi và liền chấp thuận các điều khoản của người dân. Điều này cho thấy những người nắm giữ quyền lực và phân phát công lý cũng không có nhiều kiểm soát như những gì họ muốn dân chúng tin. Hugo chỉ ra rằng những thể chế mục nát này tuy có vẻ quyền lực nhưng trên thực tế có thể bị lật đổ bởi ý chí nhân dân. Với những điểm tương đồng giữa hệ thống tư pháp đầy khiếm khuyết và những thể chế bất công trong thời đại của Hugo, ông gợi ý rằng ngay cả trong thời đại ông đang sống, độc giả vẫn phải cảnh giác với sự thối nát và hành động để lật đổ nó khi cần thiết.
Lược dịch từ bài phân tích của LitCharts: https://www.litcharts.com/…/the-hunchback-of…/themes
